Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (vnr)

18.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.10
18.10
18.10
17.90
2,500
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.6
0 Bi
211 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.90 2,000 18.10 2,000
17.80 1,000 18.20 1,100
17.70 1,300 18.30 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 69.00 (0.00) 50.6%
PVI 62.00 (0.20) 18.8%
BIC 19.20 (-0.10) 6.0%
VNR 18.10 (0.00) 5.8%
MIG 15.75 (-0.05) 4.7%
BMI 14.00 (0.00) 4.2%
PTI 18.70 (-0.10) 3.6%
PGI 20.00 (0.15) 3.4%
PRE 30.00 (0.50) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:48 18.10 0 100 100
10:11 18 -0.10 1,000 1,100
11:10 18 -0.10 100 1,200
13:13 17.90 -0.20 1,000 2,200
14:19 18 -0.10 100 2,300
14:45 18.10 0 200 2,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV
Tổng lợi nhuận trước thuế146,790133,113161,80886,197527,907480,889499,863462,927423,287377,193344,188358,421310,670287,170
Lợi nhuận sau thuế 119,143108,527143,12470,395441,189404,458423,439378,385347,056311,072286,623302,049259,233239,985
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ117,321108,208141,12272,524439,175404,924421,425380,157346,949312,244288,085296,697258,777239,777
Tổng tài sản9,615,7439,850,0879,590,1819,271,1599,615,7438,777,5528,002,2567,126,4797,156,6146,975,7406,994,3826,673,9266,448,6456,350,350
Tổng nợ5,391,8355,741,3105,588,3235,229,7745,391,8354,804,0384,251,2543,640,7123,844,8513,807,7673,868,0703,668,2963,712,3543,579,812
Vốn chủ sở hữu4,188,3944,075,0853,968,4844,010,0144,188,3943,940,0133,717,0363,453,8153,278,0393,134,3553,091,5223,005,6302,705,3912,740,095


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc