CTCP Viglacera Tiên Sơn (vit)

25.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.90
25.90
25.90
25.90
0
16.4K
2.0K
12.3x
1.5x
3% # 12%
1.2
1,255 Bi
53 Mi
8,894
28.3 - 16.3
2,245 Bi
860 Bi
261.1%
27.70%
58 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.10 2,000 26.00 3,500
23.50 100 26.60 500
23.40 100 27.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 86.2%
HSG 11.05 (0.10) 4.7%
VCS 31.00 (-0.40) 4.0%
NKG 12.00 (0.00) 2.9%
HT1 13.55 (0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV717,163682,760553,537379,1082,332,5682,153,9982,001,8452,001,5261,257,9211,291,9931,474,0141,248,916981,433967,062
Tổng lợi nhuận trước thuế30,86242,34728,067-8,98892,28764,1146,28160,26356,53562,01988,42655,10850,02971,612
Lợi nhuận sau thuế 24,33633,87524,242-8,98873,46552,4358550,91246,16759,41472,16243,96836,53957,257
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,33633,87524,242-8,98873,46552,4358550,91246,16759,41472,16243,96836,53957,257
Tổng tài sản2,118,8332,127,6212,152,5312,120,6272,118,8332,115,2462,259,5162,207,1191,661,873960,923990,9871,017,4471,096,818770,619
Tổng nợ1,467,3261,500,4511,509,2351,501,5731,467,3261,484,6831,681,3891,584,7401,046,952652,356695,317757,996853,105544,752
Vốn chủ sở hữu651,507627,171643,296619,054651,507630,563578,127622,379614,921308,568295,670259,451243,713225,868


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc