CTCP Đầu tư và Xây dựng Điện Mêca Vneco (ves)

20.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.80
20.80
20.80
20.80
0
1.5K
0.1K
152.5x
11.9x
6% # 8%
3.5
165 Bi
9 Mi
1,229
32.5 - 7.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 20.90 1,700
0 21.00 5,000
0.00 0 23.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 89.5%
HSG 11.05 (0.10) 4.9%
NKG 12.00 (0.00) 3.0%
TVN 10.30 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV691730768974966932847115141,4127,420
Tổng lợi nhuận trước thuế1,469-67-74189135-34-208-2,581-34,045-7,223
Lợi nhuận sau thuế 1,064-101-74189135-34-208-2,616-46,740-7,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,064-101-74189135-34-208-2,616-46,740-7,223
Tổng tài sản19,31617,56118,06018,14919,31617,56118,06018,14918,42218,81219,14619,69827,885187,119
Tổng nợ5,4854,7945,1925,2075,4854,7945,1925,2075,6696,1946,4946,83912,409124,904
Vốn chủ sở hữu13,83112,76712,86812,94213,83112,76712,86812,94212,75312,61712,65112,86015,47562,215


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc