CTCP Thực phẩm Lâm Đồng (vdl)

11.80
0.90
(8.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
11.80
11.80
11.80
100
10.9K
0.7K
14.9x
1.0x
6% # 7%
0.8
160 Bi
15 Mi
1,680
14.3 - 7.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 100 ATO 0
11.00 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (-0.50) 35.9%
MSN 74.20 (0.30) 26.9%
SAB 43.20 (-0.20) 18.5%
KDC 50.80 (-0.20) 5.3%
SBT 20.95 (-0.25) 4.1%
DBC 16.45 (0.40) 2.8%
BHN 27.35 (0.00) 2.7%
VCF 293.10 (-21.90) 2.3%
PAN 18.10 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 11.80 0.90 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,58211,00210,05120,16979,80593,152277,139112,629266,179294,072329,850509,983591,775446,562
Tổng lợi nhuận trước thuế2,5051,243-6211,4614,588-6,293-32,6853,3646,30513,81224,11722,02326,26025,746
Lợi nhuận sau thuế 2,5051,243-6211,4614,588-10,057-35,6543,3164,15411,82017,54518,81720,95720,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5051,243-6211,4614,588-10,057-35,6543,3164,15411,82017,54518,81720,95720,562
Tổng tài sản167,594166,887177,021176,657167,594181,419186,957235,561232,882225,977251,418217,739260,662229,960
Tổng nợ14,70416,3395,7304,74514,70410,46812,48830,53725,89324,01260,35031,56577,29152,889
Vốn chủ sở hữu152,890150,548171,291171,912152,890170,951174,469205,024206,989201,965191,068186,175183,371177,071


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc