CTCP Nhân lực và Thương mại Vinaconex (vcm)

6.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
6.20
6.20
6.20
0
20K
2.9K
2.2x
0.3x
11% # 14%
1.3
76 Bi
12 Mi
1,749
11.2 - 5.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 300 6.20 3,100
5.70 300 6.30 1,600
5.60 500 6.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 26.00 (-0.35) 62.4%
VNC 36.30 (1.00) 16.3%
TV4 12.50 (0.00) 8.4%
SDA 2.20 (-0.10) 3.5%
TV3 13.90 (-0.10) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 11.40 (0.00) 1.5%
VLA 5.60 (0.00) 1.3%
VCM 6.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,97978,66441,58926,041178,27358,71424,91718,16728,97727,16290,54579,563132,867132,950
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,62439,2842,20142439,2844,4791,1362831,1319,50410,5779,51414,84615,104
Lợi nhuận sau thuế -2,11831,4221,75726531,3273,5588592269718,1748,4357,35611,65711,560
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,11831,4221,75726531,3273,5588592269718,1748,4357,35611,65711,560
Tổng tài sản287,213134,09788,24897,092287,21394,12685,99494,87991,601101,735124,696146,271147,339178,583
Tổng nợ50,69829,61915,18325,38250,69822,68118,32927,32920,53428,63952,52979,30077,020108,771
Vốn chủ sở hữu236,516104,47873,06671,710236,51671,44567,66567,55071,06773,09672,16766,97070,31969,812


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc