CTCP Vinacafé Biên Hòa (vcf)

293.10
-21.90
(-6.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
315
293.30
293.30
293
500
50.9K
18.2K
14.9x
5.3x
27% # 36%
0.9
7,203 Bi
27 Mi
565
330 - 282.1
441 Bi
1,352 Bi
32.6%
75.40%
124 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 301.00 100
0 306.00 100
0.00 0 307.90 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (-0.50) 35.9%
MSN 74.20 (0.30) 26.9%
SAB 43.20 (-0.20) 18.5%
KDC 50.80 (-0.20) 5.3%
SBT 20.95 (-0.25) 4.1%
DBC 16.45 (0.40) 2.8%
BHN 27.35 (0.00) 2.7%
VCF 293.10 (-21.90) 2.3%
PAN 18.10 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:35 293.30 -21.70 100 100
10:47 293 -22 100 200
10:58 293.30 -21.70 100 300
13:10 293 -22 100 400
13:35 293.10 -21.90 100 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV911,674547,116639,236674,5822,772,6082,573,9872,372,4542,212,2932,219,0822,902,4553,102,8293,454,8573,340,2463,393,921
Tổng lợi nhuận trước thuế195,279140,537151,432160,117647,366558,047563,917399,438548,566901,816791,419776,311453,274455,323
Lợi nhuận sau thuế 156,215112,432121,079128,094517,819446,437449,953319,107428,532720,844677,776636,977369,343380,949
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ156,215112,432121,079128,094517,819446,437449,953319,107428,835723,602680,820639,924372,494384,070
Tổng tài sản1,622,2452,898,2832,732,1042,528,3081,622,2452,488,4882,658,4072,106,2501,945,5782,131,7792,225,3292,216,6373,583,3433,140,260
Tổng nợ485,480641,934588,187505,470485,480593,744545,622443,418683,087633,343783,258814,4422,818,126990,163
Vốn chủ sở hữu1,136,7652,256,3482,143,9162,022,8381,136,7651,894,7442,112,7851,662,8321,262,4911,498,4371,442,0711,402,194765,2172,150,097


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc