CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 (tv2)

26
-0.35
(-1.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.35
26.30
26.30
25.85
117,000
18.9K
2.4K
10.4x
1.3x
4% # 13%
1.1
1,702 Bi
68 Mi
335,115
43.1 - 23.7
3,356 Bi
1,274 Bi
263.5%
27.51%
440 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.00 4,300 26.10 2,200
25.95 800 26.15 1,900
25.90 5,300 26.20 21,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 26.00 (-0.35) 62.4%
VNC 36.30 (1.00) 16.3%
TV4 12.50 (0.00) 8.4%
SDA 2.20 (-0.10) 3.5%
TV3 13.90 (-0.10) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 11.40 (0.00) 1.5%
VLA 5.60 (0.00) 1.3%
VCM 6.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 26.30 -0.05 1,100 1,100
09:17 26.30 -0.05 700 1,800
09:27 26.30 -0.05 100 1,900
09:29 26.30 -0.05 300 2,200
09:36 26.15 -0.20 2,000 4,200
09:37 26.20 -0.15 1,000 5,200
09:39 26.15 -0.20 100 5,300
09:40 26.15 -0.20 100 5,400
09:41 25.95 -0.40 7,000 12,400
09:43 25.95 -0.40 100 12,500
09:44 26 -0.35 1,000 13,500
09:46 26 -0.35 400 13,900
09:49 26 -0.35 1,100 15,000
10:10 26.20 -0.15 3,100 18,100
10:14 26.20 -0.15 1,000 19,100
10:15 26.20 -0.15 700 19,800
10:16 26.20 -0.15 1,000 20,800
10:30 26.25 -0.10 3,000 23,800
10:31 26.20 -0.15 500 24,300
10:33 26.20 -0.15 200 24,500
10:35 26.10 -0.25 700 25,200
10:44 26.10 -0.25 100 25,300
10:46 26.05 -0.30 1,000 26,300
10:48 26.05 -0.30 200 26,500
10:53 26 -0.35 1,000 27,500
10:58 26 -0.35 300 27,800
11:15 26.05 -0.30 500 28,300
11:16 26.05 -0.30 100 28,400
11:17 26.05 -0.30 100 28,500
11:22 26.05 -0.30 200 28,700
11:26 26 -0.35 2,000 30,700
13:10 25.95 -0.40 11,200 41,900
13:12 25.95 -0.40 1,000 42,900
13:13 25.95 -0.40 1,000 43,900
13:17 25.95 -0.40 1,000 44,900
13:22 26 -0.35 3,000 47,900
13:23 25.95 -0.40 9,600 57,500
13:24 25.90 -0.45 7,100 64,600
13:25 25.90 -0.45 200 64,800
13:26 25.90 -0.45 2,200 67,000
13:27 25.90 -0.45 4,400 71,400
13:29 25.90 -0.45 200 71,600
13:36 26 -0.35 1,000 72,600
13:37 26 -0.35 100 72,700
13:40 26 -0.35 6,200 78,900
13:43 26 -0.35 1,400 80,300
13:47 26 -0.35 1,700 82,000
13:48 26 -0.35 1,600 83,600
13:50 26 -0.35 100 83,700
14:10 25.95 -0.40 5,600 89,300
14:20 25.90 -0.45 10,500 99,800
14:25 25.85 -0.50 6,000 105,800
14:29 25.95 -0.40 500 106,300
14:46 26 -0.35 10,700 117,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV536,747253,845215,805299,8811,306,2781,336,2381,061,3401,322,0513,629,1413,346,3953,321,5211,840,4151,838,0301,646,578
Tổng lợi nhuận trước thuế60,91514,84819,48517,959113,20780,03065,50763,346337,710326,788318,865281,853268,684125,409
Lợi nhuận sau thuế 48,96313,43918,50614,50595,41264,67053,14652,887271,756262,199255,141225,105214,45199,435
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,64813,20718,07614,50594,43664,67053,14652,887271,756262,199255,141225,105214,45199,435
Tổng tài sản2,978,2772,015,2271,989,1171,951,3712,978,2772,172,5042,461,0462,988,7554,465,7453,336,0172,334,0912,192,6941,561,4291,460,443
Tổng nợ1,640,118726,029713,357627,8551,640,118863,4931,127,3161,632,4453,089,5332,168,7521,402,9561,493,6611,059,7681,157,759
Vốn chủ sở hữu1,338,1591,289,1981,275,7601,323,5161,338,1591,309,0111,333,7301,356,3101,376,2121,167,265931,135699,033501,661302,684


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc