CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (tlh)

3.42
-0.01
(-0.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.43
3.43
3.44
3.34
128,800
11.4K
0.1K
29.9x
0.3x
0% # 1%
1.1
370 Bi
112 Mi
165,474
5.7 - 2.9
1,194 Bi
1,278 Bi
93.4%
51.70%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 100 3.42 9,500
3.39 300 3.43 4,500
3.38 1,000 3.44 3,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
12,900 4,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 89.5%
HSG 11.05 (0.10) 4.9%
NKG 12.00 (0.00) 3.0%
TVN 10.30 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 3.43 0 3,800 3,800
09:17 3.42 -0.01 1,800 5,600
09:18 3.40 -0.03 3,000 8,600
09:22 3.42 -0.01 3,600 12,200
09:25 3.42 -0.01 1,400 13,600
09:28 3.42 -0.01 1,800 15,400
09:29 3.42 -0.01 3,600 19,000
09:32 3.43 0 2,200 21,200
09:33 3.43 0 1,400 22,600
09:35 3.43 0 700 23,300
09:36 3.42 -0.01 1,500 24,800
09:39 3.42 -0.01 1,800 26,600
09:42 3.40 -0.03 1,000 27,600
09:45 3.42 -0.01 2,100 29,700
09:47 3.42 -0.01 2,200 31,900
09:52 3.42 -0.01 2,100 34,000
09:54 3.42 -0.01 1,300 35,300
09:56 3.43 0 1,100 36,400
09:57 3.43 0 1,900 38,300
10:10 3.43 0 6,900 45,200
10:15 3.42 -0.01 2,200 47,400
10:16 3.42 -0.01 2,900 50,300
10:18 3.42 -0.01 200 50,500
10:20 3.43 0 2,500 53,000
10:24 3.44 0.01 3,600 56,600
10:32 3.43 0 1,600 58,200
10:37 3.43 0 1,800 60,000
10:41 3.43 0 200 60,200
10:42 3.44 0.01 2,000 62,200
11:10 3.44 0.01 300 62,500
11:11 3.44 0.01 200 62,700
11:16 3.44 0.01 200 62,900
13:10 3.43 0 10,400 73,300
13:11 3.44 0.01 5,100 78,400
13:20 3.43 0 1,100 79,500
13:26 3.43 0 100 79,600
13:27 3.43 0 800 80,400
13:28 3.42 -0.01 2,000 82,400
13:29 3.40 -0.03 3,600 86,000
13:30 3.39 -0.04 4,000 90,000
13:33 3.38 -0.05 200 90,200
13:39 3.38 -0.05 2,000 92,200
13:41 3.42 -0.01 1,100 93,300
13:45 3.36 -0.07 5,600 98,900
13:46 3.34 -0.09 20,000 118,900
13:50 3.41 -0.02 1,000 119,900
13:51 3.40 -0.03 1,000 120,900
14:12 3.40 -0.03 200 121,100
14:13 3.40 -0.03 100 121,200
14:14 3.41 -0.02 100 121,300
14:15 3.41 -0.02 1,000 122,300
14:20 3.41 -0.02 500 122,800
14:22 3.41 -0.02 800 123,600
14:23 3.42 -0.01 1,000 124,600
14:26 3.39 -0.04 3,900 128,500
14:46 3.42 -0.01 300 128,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV959,4471,188,8901,880,3851,291,6405,320,3626,305,4186,158,6875,326,7244,645,9584,085,3385,400,2685,953,0544,972,6944,044,574
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,2137,5364,6632,9794,965-573,62319,20726,334547,69495,417-144,488115,300436,100547,553
Lợi nhuận sau thuế -10,1267,5365,3162,9795,704-597,7154,1047,543456,34478,978-145,97985,570346,678469,371
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,3256,6274,9692,8355,105-585,9373,9565,435442,09775,849-142,96384,858340,710456,907
Tổng tài sản2,848,0242,739,4253,168,2853,718,6082,848,0243,931,7364,127,8194,199,9934,195,2112,774,3363,573,4602,846,5842,891,9892,393,826
Tổng nợ1,584,2441,465,4481,901,8432,457,4821,584,2442,673,5902,266,9102,289,2562,276,5741,294,2512,111,7991,237,5491,320,8321,083,988
Vốn chủ sở hữu1,263,7811,273,9781,266,4421,261,1261,263,7811,258,1471,860,9091,910,7371,918,6371,480,0851,461,6611,609,0361,571,1571,309,838


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc