CTCP Trang (tfc)

40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40
40
40
40
0
32.8K
8.4K
4.4x
1.1x
13% # 26%
1.1
631 Bi
17 Mi
6,321
61.7 - 37
536 Bi
553 Bi
97.0%
50.77%
183 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.50 100 40.00 1,000
36.10 300 40.50 200
36.00 1,500 40.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (-0.50) 35.9%
MSN 74.20 (0.30) 26.9%
SAB 43.20 (-0.20) 18.5%
KDC 50.80 (-0.20) 5.3%
SBT 20.95 (-0.25) 4.1%
DBC 16.45 (0.40) 2.8%
BHN 27.35 (0.00) 2.7%
VCF 293.10 (-21.90) 2.3%
PAN 18.10 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV195,717388,694230,035213,0841,027,529907,986782,529850,189673,653658,803538,739468,768433,499346,335
Tổng lợi nhuận trước thuế34,83579,05939,74545,334198,972188,34958,31831,988-28,62823,29623,3375,8181,272600
Lợi nhuận sau thuế 30,95969,23332,31139,178171,682161,54152,08329,685-28,62819,81716,7701,080-2,158211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,84169,25232,33739,213171,643161,50752,30629,117-27,81020,11622,9137,3763,7191,096
Tổng tài sản1,023,6201,077,235977,743861,6901,023,620913,715683,054713,629590,058576,876487,153518,646548,971473,319
Tổng nợ502,521587,094523,175434,924502,521526,093434,658508,364413,938353,808278,814313,535339,311271,612
Vốn chủ sở hữu521,100490,141454,568426,766521,100387,622248,397205,265176,120223,067208,340205,110209,660201,708


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc