CTCP Mía Đường Sơn La (sls)

141.50
-2.50
(-1.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
144
144
144
140.70
6,000
180.0K
19.5K
7.7x
0.8x
9% # 11%
0.5
1,475 Bi
10 Mi
3,790
172.4 - 126
336 Bi
1,762 Bi
19.1%
83.97%
315 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
141.30 100 141.50 200
140.20 200 141.90 200
140.00 300 142.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (-0.50) 35.9%
MSN 74.20 (0.30) 26.9%
SAB 43.20 (-0.20) 18.5%
KDC 50.80 (-0.20) 5.3%
SBT 20.95 (-0.25) 4.1%
DBC 16.45 (0.40) 2.8%
BHN 27.35 (0.00) 2.7%
VCF 293.10 (-21.90) 2.3%
PAN 18.10 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 144 0 100 100
09:13 142.10 -1.90 100 200
09:14 142.10 -1.90 100 300
09:26 142.10 -1.90 300 600
09:43 142.10 -1.90 100 700
09:45 142 -2 100 800
09:52 141.10 -2.90 100 900
09:53 141.10 -2.90 200 1,100
09:54 141 -3 500 1,600
09:56 141 -3 200 1,800
09:57 142 -2 600 2,400
09:58 142 -2 500 2,900
10:10 140.70 -3.30 1,000 3,900
10:13 141 -3 100 4,000
10:37 141 -3 100 4,100
11:17 141 -3 200 4,300
11:18 141 -3 500 4,800
13:10 142 -2 500 5,300
13:59 141.90 -2.10 200 5,500
14:10 141.90 -2.10 100 5,600
14:28 141.50 -2.50 100 5,700
14:45 141.50 -2.50 300 6,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV249,264298,947371,333289,5691,209,1131,293,2391,619,5621,255,131857,028842,964914,408803,437688,226520,500
Tổng lợi nhuận trước thuế92,53381,513103,41689,272366,735531,599523,172309,005190,605125,01062,33794,552189,721137,726
Lợi nhuận sau thuế 92,53381,51396,47289,272359,791525,692522,966309,005190,605125,01062,33794,552189,241137,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,53381,51396,47289,272359,791525,692522,966309,005190,605125,01062,33794,552189,241137,033
Tổng tài sản1,794,3511,869,7002,083,4591,973,6471,794,3511,699,4111,437,4961,136,0511,113,0591,011,6931,129,7191,087,0081,046,477542,075
Tổng nợ48,588214,507355,947342,45748,588156,904218,623287,236472,706477,228642,402609,868626,513253,209
Vốn chủ sở hữu1,745,7631,655,1921,727,5121,631,1901,745,7631,542,5071,218,873848,815640,353534,465487,317477,140419,964288,866


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc