CTCP Simco Sông Đà (sda)

2.20
-0.10
(-4.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.30
2.30
2.30
2.10
147,300
3.4K
0.1K
18x
0.5x
2% # 3%
1.4
47 Bi
26 Mi
54,487
3.2 - 1.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 40,200 2.10 11,400
0 2.20 12,200
0.00 0 2.30 27,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 26.00 (-0.35) 62.4%
VNC 36.30 (1.00) 16.3%
TV4 12.50 (0.00) 8.4%
SDA 2.20 (-0.10) 3.5%
TV3 13.90 (-0.10) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 11.40 (0.00) 1.5%
VLA 5.60 (0.00) 1.3%
VCM 6.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.20 -0.10 500 500
09:21 2.20 -0.10 2,400 2,900
09:24 2.10 -0.20 10,000 12,900
09:26 2.10 -0.20 2,000 14,900
09:27 2.10 -0.20 2,000 16,900
09:35 2.20 -0.10 300 17,200
09:39 2.20 -0.10 500 17,700
09:46 2.20 -0.10 200 17,900
09:51 2.30 0 1,300 19,200
10:18 2.30 0 5,000 24,200
11:24 2.20 -0.10 400 24,600
13:10 2.10 -0.20 11,600 36,200
13:14 2.10 -0.20 1,100 37,300
13:19 2.20 -0.10 200 37,500
13:36 2.20 -0.10 200 37,700
13:54 2.20 -0.10 100 37,800
13:56 2.30 0 12,700 50,500
13:59 2.20 -0.10 9,800 60,300
14:10 2.20 -0.10 20,500 80,800
14:11 2.30 0 200 81,000
14:15 2.20 -0.10 500 81,500
14:17 2.20 -0.10 800 82,300
14:19 2.20 -0.10 1,700 84,000
14:20 2.20 -0.10 2,500 86,500
14:26 2.20 -0.10 1,300 87,800
14:30 2.20 -0.10 300 88,100
14:57 2.10 -0.20 21,000 109,100
14:58 2.10 -0.20 23,900 133,000
14:59 2.10 -0.20 2,900 135,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,1665,6435,2624,39721,46841,33144,67762,03846,70627,63638,88242,38038,08736,352
Tổng lợi nhuận trước thuế6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3453,073-71,345-13,053909-35,936
Lợi nhuận sau thuế 6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Tổng tài sản155,952154,013151,027296,912155,952156,121258,026306,205343,048358,185356,424430,643436,408407,897
Tổng nợ66,98969,54067,646110,44066,98969,74171,50490,42579,032162,808165,664177,895170,653164,988
Vốn chủ sở hữu88,96384,47383,380186,47288,96386,380186,523215,781264,016195,377190,760252,748265,755242,909


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc