CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

6.50
-0.40
(-5.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.90
6.90
6.50
1,600
16.9K
1.2K
7.7x
0.6x
3% # 7%
0.5
89 Bi
14 Mi
1,440
10.9 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 100 6.90 700
6.50 400 7.00 2,600
0.00 0 7.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.35 (-0.25) 65.6%
DGW 47.25 (-0.50) 10.9%
HHS 8.80 (0.22) 6.1%
VFG 42.15 (-0.10) 4.4%
SGT 9.08 (0.58) 4.0%
PET 50.50 (1.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.14 (-0.08) 1.6%
CLM 54.00 (0.00) 1.4%
SHN 8.00 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 6.90 0 1,500 1,500
13:41 6.50 -0.40 100 1,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,089,4791,323,1761,049,8821,026,2984,130,4294,459,7534,415,4104,237,8502,030,4131,473,3052,080,8032,110,5691,636,3171,320,073
Tổng lợi nhuận trước thuế12,01010,225-1,8611,9943,09113,43612,77830,87121,06811,62422,26422,40617,76626,195
Lợi nhuận sau thuế 9,9648,347-2,2141,5381,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,640
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,9648,347-2,2141,5381,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,640
Tổng tài sản347,029454,349302,949337,146302,867352,116396,880304,868260,412222,415222,034204,535224,805188,503
Tổng nợ179,161296,119153,039185,022152,984194,120241,190144,483122,83491,83993,01584,459113,43373,411
Vốn chủ sở hữu167,868158,230149,910152,124149,883157,996155,690160,385137,578130,576129,018120,076111,372115,092


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc