CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam (pbp)

10.10
-0.10
(-0.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.20
10.50
10.50
10.10
500
15.2K
1.7K
6.3x
0.7x
7% # 11%
0.8
50 Bi
5 Mi
2,649
12.4 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.60 200 10.30 100
9.50 1,300 10.40 500
0.00 0 10.50 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 138.60 (0.50) 38.5%
NTP 53.00 (-0.30) 34.6%
AAA 7.24 (-0.07) 8.9%
DNP 20.00 (0.00) 8.6%
INN 35.20 (-0.80) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 28.65 (0.05) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:49 10.50 0.30 100 100
14:11 10.20 0 100 200
14:17 10.10 -0.10 100 300
14:25 10.10 -0.10 100 400
14:27 10.10 -0.10 100 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV93,40778,76394,374154,102420,646370,256359,733355,551329,986279,703224,618236,900187,022153,299
Tổng lợi nhuận trước thuế2,4352,3932,8822,84510,55610,18410,1728,6177,5296,8776,53110,7308,58210,291
Lợi nhuận sau thuế 1,9181,8962,2762,0518,1407,8548,0206,7525,8005,5685,3439,6567,1429,206
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9181,8962,2762,0518,1407,8548,0206,7525,8005,5685,3439,6567,1429,206
Tổng tài sản131,902146,320115,736139,399131,902152,314125,072138,810102,144103,509138,740135,686121,774116,449
Tổng nợ61,88373,24044,55269,50461,88383,56958,02774,06438,89641,11177,15173,58467,90061,538
Vốn chủ sở hữu70,01873,08071,18469,89570,01868,74567,04564,74763,24762,39861,58962,10253,87454,912


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc