CTCP Khách sạn và Dịch vụ OCH (och)

7
-0.10
(-1.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
7.10
7.10
6.90
18,400
10.2K
0.6K
13.5x
0.7x
3% # 5%
1.2
1,480 Bi
200 Mi
75,070
9.6 - 5.4
1,738 Bi
2,048 Bi
84.9%
54.10%
157 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.90 12,500 7.00 4,300
6.80 26,200 7.10 8,700
6.70 9,100 7.20 6,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 7.00 (-0.10) 24.7%
VNG 5.06 (0.00) 17.1%
NVT 7.10 (-0.45) 15.9%
DSN 36.70 (0.10) 12.1%
SGH 19.60 (0.00) 8.5%
RIC 5.00 (0.00) 7.6%
DAH 2.46 (-0.13) 5.6%
TTT 30.20 (0.00) 3.0%
SDA 2.20 (-0.10) 2.6%
PDC 6.90 (0.00) 1.7%
ATS 23.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 7.10 0 1,000 1,000
10:52 7.10 0 500 1,500
10:59 7.10 0 200 1,700
13:10 7 -0.10 6,000 7,700
13:33 7 -0.10 4,500 12,200
13:43 7 -0.10 100 12,300
13:47 7 -0.10 1,000 13,300
13:49 7 -0.10 300 13,600
13:59 7 -0.10 2,400 16,000
14:10 7 -0.10 100 16,100
14:18 7 -0.10 1,000 17,100
14:26 7 -0.10 1,200 18,300
14:45 7 -0.10 100 18,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV166,038699,722188,541133,9561,188,2571,018,576989,1821,002,024406,347889,0941,177,2231,132,1041,091,585980,705
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,180210,369-17,567-42,986135,636208,920141,403127,206-463,618282,75273,06984,39736,393-80,927
Lợi nhuận sau thuế -14,956181,748-22,518-43,936100,338176,736119,61272,337-467,539271,26531,41244,057-3,717-144,391
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,749118,763-13,750-21,18977,075177,788130,10594,667-441,864298,38238,32142,126-5,965-146,503
Tổng tài sản3,786,7474,080,5373,761,2973,769,1073,786,7473,853,2574,133,6042,298,5022,216,7252,708,5153,128,1693,299,5673,335,8633,388,888
Tổng nợ1,731,1792,065,4871,927,9951,898,5581,731,1791,938,7722,359,198960,553942,595960,0561,920,1202,046,3992,109,0612,293,873
Vốn chủ sở hữu2,055,5682,015,0501,833,3021,870,5492,055,5681,914,4851,774,4051,337,9491,274,1301,748,4591,208,0491,253,1681,226,8021,095,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc