CTCP Nafoods Group (naf)

48
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48
47.90
48
47.80
244,700
14.5K / 15.9K
3.5K / 3.9K
13.7x / 12.4x
3.3x / 3.0x
7% # 24%
0.6
2,934 Bi
61 Mi / 56Mi
569,009
53.6 - 32.3
2,366 Bi
887 Bi
266.8%
27.26%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.95 14,100 48.00 41,200
47.90 18,500 48.05 28,000
47.85 12,000 48.10 18,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,600 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (-0.50) 35.9%
MSN 74.20 (0.30) 26.9%
SAB 43.20 (-0.20) 18.5%
KDC 50.80 (-0.20) 5.3%
SBT 20.95 (-0.25) 4.1%
DBC 16.45 (0.40) 2.8%
BHN 27.35 (0.00) 2.7%
VCF 293.10 (-21.90) 2.3%
PAN 18.10 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 47.90 -0.10 10,400 10,400
09:18 47.85 -0.15 600 11,000
09:21 48 0 17,300 28,300
09:22 47.90 -0.10 3,700 32,000
09:27 47.85 -0.15 4,300 36,300
09:28 47.85 -0.15 6,100 42,400
09:31 47.85 -0.15 800 43,200
09:33 47.80 -0.20 20,300 63,500
09:34 47.80 -0.20 4,200 67,700
09:39 47.85 -0.15 100 67,800
09:40 47.85 -0.15 4,800 72,600
09:54 47.85 -0.15 2,100 74,700
10:10 47.85 -0.15 3,900 78,600
10:21 47.90 -0.10 2,000 80,600
10:40 47.90 -0.10 2,000 82,600
10:41 47.90 -0.10 1,000 83,600
10:59 47.90 -0.10 8,000 91,600
11:10 47.85 -0.15 2,100 93,700
11:12 47.90 -0.10 7,000 100,700
11:13 47.90 -0.10 2,000 102,700
11:14 47.90 -0.10 1,400 104,100
11:15 47.90 -0.10 4,300 108,400
11:16 47.85 -0.15 1,900 110,300
11:27 47.90 -0.10 4,500 114,800
11:28 47.90 -0.10 5,500 120,300
13:10 47.85 -0.15 4,500 124,800
13:11 47.90 -0.10 1,000 125,800
13:13 47.85 -0.15 3,000 128,800
13:24 47.85 -0.15 1,000 129,800
13:57 47.85 -0.15 6,000 135,800
13:58 47.85 -0.15 1,900 137,700
14:10 47.90 -0.10 17,700 155,400
14:14 47.95 -0.05 12,300 167,700
14:15 47.90 -0.10 5,000 172,700
14:20 47.95 -0.05 21,200 193,900
14:21 47.90 -0.10 3,400 197,300
14:22 47.90 -0.10 4,600 201,900
14:23 47.95 -0.05 6,900 208,800
14:26 47.95 -0.05 3,000 211,800
14:27 47.95 -0.05 11,000 222,800
14:28 47.95 -0.05 7,000 229,800
14:29 47.95 -0.05 2,000 231,800
14:30 47.95 -0.05 5,900 237,700
14:46 48 0 7,000 244,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV415,034653,824705,638359,4152,133,9111,458,3011,754,5541,817,8111,629,2791,216,0551,069,744607,550529,939462,721
Tổng lợi nhuận trước thuế35,54551,65268,86317,620173,678140,071132,39492,92790,42365,09052,42345,30178,72067,674
Lợi nhuận sau thuế 30,66243,80258,69012,919146,072116,384109,92979,84277,60561,31547,91940,43465,47960,460
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,58443,71758,58512,911145,797116,183109,73179,71377,49261,19047,88127,09855,07648,790
Tổng tài sản2,313,9282,595,0772,587,5152,247,6182,313,9282,028,9862,043,2351,743,7481,654,0561,533,3791,271,5331,055,768871,789620,294
Tổng nợ1,529,4861,597,4651,555,9781,251,1601,529,4861,043,9791,055,273851,560817,659782,473589,545559,942391,602193,268
Vốn chủ sở hữu784,442997,6121,031,537996,457784,442985,006987,962892,188836,398750,906681,988495,826480,187427,026


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc