CTCP In và Bao bì Mỹ Châu (mcp)

28.65
0.05
(0.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.60
28.40
28.65
28.40
31,200
16.7K
1.8K
15.4x
1.7x
9% # 11%
0.5
462 Bi
18 Mi
20,451
29.5 - 26.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.60 700 28.65 6,100
28.55 300 28.70 5,700
28.50 200 28.80 6,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 138.60 (0.50) 38.5%
NTP 53.00 (-0.30) 34.6%
AAA 7.24 (-0.07) 8.9%
DNP 20.00 (0.00) 8.6%
INN 35.20 (-0.80) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 28.65 (0.05) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 28.40 -0.20 1,900 1,900
09:17 28.40 -0.20 1,800 3,700
09:43 28.60 0 7,900 11,600
10:33 28.55 -0.05 500 12,100
10:34 28.55 -0.05 4,400 16,500
10:49 28.55 -0.05 3,100 19,600
10:50 28.65 0.05 11,600 31,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV116,696100,71189,406105,962467,308494,021515,773431,744690,359271,823345,547361,869388,573
Tổng lợi nhuận trước thuế9,3871,37798615,47237,79622,26413,93228,39224,3031,27327,64930,46328,107
Lợi nhuận sau thuế 7,4351,02078912,47630,11417,44211,27922,59119,29798821,94624,16921,781
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,4351,02078912,47630,11417,44211,27922,59119,29798821,94624,16921,781
Tổng tài sản326,891377,741329,487318,898326,891317,696319,085311,411333,796373,144299,909265,192312,804308,063
Tổng nợ49,759102,23051,98542,60149,75940,98270,74179,382110,803158,730104,66756,700105,495100,627
Vốn chủ sở hữu277,132275,510277,502276,297277,132276,713248,343232,029222,993214,414195,242208,492207,308207,436


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc