CTCP Mía Đường Lam Sơn (lss)

7.84
0.02
(0.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.82
7.82
7.86
7.76
9,800
20.4K
0.6K
13.2x
0.4x
2% # 3%
0.7
702 Bi
90 Mi
101,133
9.3 - 7.7
1,429 Bi
1,833 Bi
78.0%
56.19%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.82 1,600 7.84 9,000
7.80 1,300 7.85 5,600
7.77 2,800 7.86 6,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (-0.50) 35.9%
MSN 74.20 (0.30) 26.9%
SAB 43.20 (-0.20) 18.5%
KDC 50.80 (-0.20) 5.3%
SBT 20.95 (-0.25) 4.1%
DBC 16.45 (0.40) 2.8%
BHN 27.35 (0.00) 2.7%
VCF 293.10 (-21.90) 2.3%
PAN 18.10 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 7.82 0 500 500
09:22 7.86 0.04 300 800
10:49 7.76 -0.06 100 900
10:52 7.83 0.01 1,000 1,900
10:54 7.84 0.02 1,000 2,900
10:55 7.85 0.03 100 3,000
11:11 7.82 0 200 3,200
11:13 7.80 -0.02 500 3,700
11:14 7.85 0.03 100 3,800
13:17 7.80 -0.02 100 3,900
13:34 7.80 -0.02 400 4,300
13:36 7.81 -0.01 1,000 5,300
13:42 7.82 0 1,000 6,300
13:45 7.83 0.01 100 6,400
13:49 7.83 0.01 100 6,500
14:46 7.84 0.02 3,300 9,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV567,289384,410663,728595,3502,210,7782,688,6502,207,3171,918,5152,137,7941,470,8621,717,7701,768,4651,993,0752,181,006
Tổng lợi nhuận trước thuế28,83518,99069,72829,982147,536124,55594,93243,15039,59023,08629,092-17,53983,797180,642
Lợi nhuận sau thuế 24,42115,37058,32824,764122,882105,60679,73638,64333,15218,04221,192-21,94169,429158,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,14115,95757,65219,114117,864101,50179,54938,77832,96018,03725,948-12,20165,812148,784
Tổng tài sản3,365,5863,255,6013,412,3383,619,7623,365,5863,106,3312,714,9642,492,1752,526,8662,322,4122,219,2312,378,3552,687,4862,488,892
Tổng nợ1,552,6091,412,8301,584,6551,839,7941,552,6091,350,1801,009,319858,541922,745806,807722,449835,8611,066,704822,853
Vốn chủ sở hữu1,812,9771,842,7711,827,6831,779,9681,812,9771,756,1511,705,6461,633,6341,604,1221,515,6051,496,7821,542,4941,620,7831,666,039


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc