CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An (laf)

18.50
0.45
(2.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.05
18
18.50
17.70
500
16.1K
2.4K
7.6x
1.1x
5% # 15%
0.6
273 Bi
15 Mi
5,290
25.4 - 16.5
420 Bi
245 Bi
171.5%
36.83%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.55 200 18.80 300
17.50 200 18.90 100
17.00 300 19.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (-0.50) 35.9%
MSN 74.20 (0.30) 26.9%
SAB 43.20 (-0.20) 18.5%
KDC 50.80 (-0.20) 5.3%
SBT 20.95 (-0.25) 4.1%
DBC 16.45 (0.40) 2.8%
BHN 27.35 (0.00) 2.7%
VCF 293.10 (-21.90) 2.3%
PAN 18.10 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:52 18 -0.05 200 200
14:10 18.50 0.45 300 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV278,578127,351137,67375,836619,438466,047431,520509,848415,382408,071471,888572,9291,304,340881,033
Tổng lợi nhuận trước thuế20,3909,68615,1565,35950,59156,82636,20532,57743,23824,25317,873-63,2836,37126,085
Lợi nhuận sau thuế 16,2377,64912,3983,84240,12544,95428,61825,74239,63124,25317,873-63,5584,09524,779
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,2377,64912,3983,84240,12544,95428,61825,74239,63124,25317,873-63,5584,09524,779
Tổng tài sản584,419554,991561,151386,756584,419366,021332,136403,646279,752207,545253,085213,701455,761346,005
Tổng nợ326,667313,476327,285135,698326,667118,805110,388216,59283,29248,982118,77597,263275,765170,104
Vốn chủ sở hữu257,752241,515233,866251,057257,752247,216221,749187,054196,459158,563134,310116,438179,996175,901


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc