CTCP Đường Kon Tum (kts)

20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
20
20
20
0
50.8K
1.1K
18.8x
0.4x
1% # 2%
1.4
105 Bi
5 Mi
3,787
41.5 - 18.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.20 100 19.80 1,600
19.00 300 20.00 300
18.10 1,100 20.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (-0.50) 35.9%
MSN 74.20 (0.30) 26.9%
SAB 43.20 (-0.20) 18.5%
KDC 50.80 (-0.20) 5.3%
SBT 20.95 (-0.25) 4.1%
DBC 16.45 (0.40) 2.8%
BHN 27.35 (0.00) 2.7%
VCF 293.10 (-21.90) 2.3%
PAN 18.10 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,23559,498100,93764,162333,833381,153515,988261,391210,425192,517145,903537,586436,813235,088
Tổng lợi nhuận trước thuế7392,5403,80111,40618,48651,22936,60111,5906,8233,9123,54211,05438,09340,079
Lợi nhuận sau thuế 7072,4923,67311,13318,00550,64135,7399,2134,8232,9393,30910,67835,84639,605
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7072,4923,67311,13318,00550,64135,7399,2134,8232,9393,30910,67835,84639,605
Tổng tài sản570,971542,634556,788569,698570,971548,652511,955456,396414,283411,897316,959342,080389,999167,443
Tổng nợ313,415284,286300,932312,444313,415302,533313,085285,893251,206251,475159,221187,095244,79350,066
Vốn chủ sở hữu257,556258,349255,857257,254257,556246,119198,870170,503163,077160,423157,738154,985145,206117,377


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc