CTCP Đầu tư Tài chính Hoàng Minh (kpf)

1.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.20
1.20
1.20
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0
0 Bi
61 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 26.00 (-0.35) 62.4%
VNC 36.30 (1.00) 16.3%
TV4 12.50 (0.00) 8.4%
SDA 2.20 (-0.10) 3.5%
TV3 13.90 (-0.10) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 11.40 (0.00) 1.5%
VLA 5.60 (0.00) 1.3%
VCM 6.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,0002,00053,86240,000342,194469,80999,101103,04490,317
Tổng lợi nhuận trước thuế-506,583-1,619-281,979-276,9111,52082,39287,66230,66739,18527,76720,68011,69421,080
Lợi nhuận sau thuế -506,604-1,619-281,979-276,9111,01571,54675,95625,97631,10622,23316,3589,19516,338
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-506,604-1,619-281,979-276,9111,01571,54675,57524,29629,24021,29516,3589,19516,338
Tổng tài sản532,617532,279524,238525,238532,279806,320803,8601,071,1031,329,784857,935684,438213,149251,367185,388
Tổng nợ16,89716,50815,07114,44916,50813,63812,193315,4291,069,614620,579468,62713,47668,05211,268
Vốn chủ sở hữu515,720515,771509,167510,789515,771792,683791,667755,673260,170237,357215,810199,673183,315174,120


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc