CTCP Bao bì và In Nông nghiệp (inn)

35.20
-0.80
(-2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36
35
36
35
300
31.2K
4.9K
7.3x
1.2x
10% # 16%
0.7
972 Bi
27 Mi
5,327
45 - 35.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.10 200 36.80 100
35.00 3,100 36.90 100
34.80 500 37.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 138.60 (0.50) 38.5%
NTP 53.00 (-0.30) 34.6%
AAA 7.24 (-0.07) 8.9%
DNP 20.00 (0.00) 8.6%
INN 35.20 (-0.80) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 28.65 (0.05) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 35 -1 100 100
13:40 36 0 100 200
13:51 35.20 -0.80 100 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV580,206458,167393,098373,4121,804,8831,767,7651,533,2661,710,6861,538,7961,210,7741,310,0171,164,935978,332883,288
Tổng lợi nhuận trước thuế44,65038,00235,35031,463149,465135,202113,101103,18988,62183,643107,35395,92390,91389,125
Lợi nhuận sau thuế 37,02732,52130,62326,570126,741113,99099,24182,55270,89767,08085,88376,73872,73071,283
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,02732,52130,62326,570126,741113,99099,24182,55270,89767,08085,88376,73872,73071,283
Tổng tài sản1,305,4941,206,3451,176,6171,006,1531,305,4941,206,8071,089,704992,7491,122,460802,554792,415653,755554,368491,379
Tổng nợ464,516399,258403,008259,018464,516485,827432,742400,678572,430283,850298,154204,952206,468189,619
Vốn chủ sở hữu840,978807,087773,609747,135840,978720,980656,961592,071550,030518,704494,261448,803347,900301,760


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc