CTCP In Hàng Không (ihk)

14.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.80
14.80
14.80
14.80
0
14.0K
2.1K
6.9x
1.1x
10% # 15%
0.1
32 Bi
2 Mi
41
18 - 12.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 42.90 (0.10) 61.3%
HVN 21.05 (0.00) 22.4%
VJC 129.70 (1.10) 14.6%
SAS 37.00 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV93,090154,860148,00083,320134,883227,773224,532216,994193,154174,445
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,6695,5203,705-4,6132,5204,9043,7655,2414,6704,573
Lợi nhuận sau thuế -2,6694,5793,681-4,6132,0793,5682,9984,1743,6733,525
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,6694,5793,681-4,6132,0793,5682,9984,1743,6733,525
Tổng tài sản39,26247,73547,86544,13739,26247,73547,86544,13749,19261,86868,42680,82953,82952,527
Tổng nợ15,11817,68622,39622,34915,11817,68622,39622,34921,10433,00740,47152,12126,16925,082
Vốn chủ sở hữu24,14430,04925,46921,78824,14430,04925,46921,78828,08733,56227,95528,70827,66027,446


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc