CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á (dah)

2.46
-0.13
(-5.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.59
2.59
2.59
2.46
75,400
10.1K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.0
224 Bi
84 Mi
101,080
4.0 - 2.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.45 5,300 2.46 4,900
2.44 1,500 2.55 103,000
2.43 1,300 2.56 14,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 7.00 (-0.10) 24.7%
VNG 5.06 (0.00) 17.1%
NVT 7.10 (-0.45) 15.9%
DSN 36.70 (0.10) 12.1%
SGH 19.60 (0.00) 8.5%
RIC 5.00 (0.00) 7.6%
DAH 2.46 (-0.13) 5.6%
TTT 30.20 (0.00) 3.0%
SDA 2.20 (-0.10) 2.6%
PDC 6.90 (0.00) 1.7%
ATS 23.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:51 2.59 0 800 800
10:11 2.59 0 800 1,600
10:13 2.59 0 200 1,800
10:18 2.59 0 100 1,900
10:36 2.59 0 100 2,000
11:19 2.50 -0.09 10,000 12,000
13:10 2.50 -0.09 600 12,600
13:26 2.50 -0.09 2,000 14,600
13:29 2.48 -0.11 100 14,700
13:39 2.50 -0.09 600 15,300
13:47 2.50 -0.09 700 16,000
13:55 2.50 -0.09 700 16,700
14:10 2.50 -0.09 5,500 22,200
14:14 2.49 -0.10 14,800 37,000
14:17 2.47 -0.12 20,000 57,000
14:20 2.57 -0.02 300 57,300
14:23 2.47 -0.12 900 58,200
14:46 2.46 -0.13 17,200 75,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,16211,48613,59711,25852,50374,26947,34725,665691,62512,337117,452247,973246,602194,479
Tổng lợi nhuận trước thuế-64,157-2,179-966-2,744-70,0458,8454,74754,25146,650-31,2831,59111,58334,20737,057
Lợi nhuận sau thuế -64,157-2,179-966-2,744-70,0456,9053,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-64,157-2,179-966-2,744-70,0456,8483,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Tổng tài sản997,0991,067,0051,071,8111,079,917997,0991,087,6401,122,6461,162,0991,127,092613,536624,018726,128721,808720,025
Tổng nợ144,854151,707154,334161,474144,854166,239200,541251,344263,825285,251262,356364,336348,175343,196
Vốn chủ sở hữu852,245915,298917,477918,442852,245921,401922,105910,755863,268328,285361,663361,792373,633376,829


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc