Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc (bna)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.80
0
18.3K
2.0K
0.9x
0.1x
4% # 11%
1.5
56 Bi
31 Mi
127,872
8.4 - 1.8
1,134 Bi
570 Bi
198.8%
33.46%
46 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (-0.50) 35.9%
MSN 74.20 (0.30) 26.9%
SAB 43.20 (-0.20) 18.5%
KDC 50.80 (-0.20) 5.3%
SBT 20.95 (-0.25) 4.1%
DBC 16.45 (0.40) 2.8%
BHN 27.35 (0.00) 2.7%
VCF 293.10 (-21.90) 2.3%
PAN 18.10 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV709,642380,145463,722406,9641,960,4741,740,5381,448,4701,022,9271,010,933604,303253,888247,38792,763
Tổng lợi nhuận trước thuế13,20665,318-8,588-2,46767,46969,62459,52386,91082,56540,19814,80620,6858,338
Lợi nhuận sau thuế 8,96857,623-13,753-3,76749,07254,35145,80369,06665,85232,36711,63916,4986,303
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,55956,816-18,875-86348,63653,18845,23767,67263,17331,83911,63516,0686,283
Tổng tài sản1,486,9271,778,5111,723,5551,665,3941,486,9271,617,1931,069,143880,005577,416314,689184,659157,984
Tổng nợ910,0411,194,4831,197,4151,130,412910,0411,078,128587,618448,750205,188155,94962,26850,131
Vốn chủ sở hữu576,886584,028526,140534,982576,886539,065481,524431,255372,228158,741122,391107,853


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc