Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

14
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
13.80
14
13.75
96,600
20.7K / 23.5K
2.0K / 2.2K
6.9x / 6.1x
0.7x / 0.6x
3% # 10%
1.0
2,063 Bi
151 Mi / 133Mi
301,029
20.2 - 12.2
5,528 Bi
3,119 Bi
177.2%
36.07%
198 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.95 3,700 14.00 237,100
13.90 300 14.05 1,400
13.80 600 14.10 7,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 26,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 69.00 (0.00) 50.6%
PVI 62.00 (0.20) 18.8%
BIC 19.20 (-0.10) 6.0%
VNR 18.10 (0.00) 5.8%
MIG 15.75 (-0.05) 4.7%
BMI 14.00 (0.00) 4.2%
PTI 18.70 (-0.10) 3.6%
PGI 20.00 (0.15) 3.4%
PRE 30.00 (0.50) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.80 -0.20 25,600 25,600
09:37 14 0 100 25,700
09:45 13.90 -0.10 100 25,800
09:48 13.90 -0.10 100 25,900
09:49 13.85 -0.15 100 26,000
09:53 13.85 -0.15 300 26,300
10:10 13.75 -0.25 7,100 33,400
10:29 13.90 -0.10 200 33,600
10:44 13.80 -0.20 6,200 39,800
11:21 13.80 -0.20 300 40,100
13:10 13.80 -0.20 1,400 41,500
13:19 13.85 -0.15 1,000 42,500
13:26 13.85 -0.15 1,000 43,500
13:31 13.80 -0.20 1,000 44,500
13:51 13.80 -0.20 1,500 46,000
14:10 13.90 -0.10 100 46,100
14:11 13.90 -0.10 5,000 51,100
14:28 13.95 -0.05 6,700 57,800
14:30 14 0 20,000 77,800
14:46 14 0 18,800 96,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,968,1401,482,8041,245,3401,809,32110,505,6055,960,6795,559,7305,398,9714,496,3894,295,3323,874,3383,547,8153,395,9113,101,992
Tổng lợi nhuận trước thuế305,498126,37296,79678,753607,419272,734376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747
Lợi nhuận sau thuế 259,787112,71280,43163,060515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ259,787112,71280,43163,060515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414
Tổng tài sản7,531,0637,537,6427,453,5067,575,7237,531,0637,749,5577,004,1957,036,8817,387,2126,551,5525,680,5295,478,6425,439,9955,125,559
Tổng nợ4,567,3994,563,4404,583,4314,713,6004,567,3994,927,7454,318,5124,569,6905,013,4724,234,3853,384,0183,223,8453,286,5212,937,320
Vốn chủ sở hữu2,963,6652,974,2032,870,0752,862,1232,963,6652,821,8122,685,6832,467,1912,373,7402,317,1672,296,5112,254,7972,153,4742,188,239


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc