Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bic)

19.20
-0.10
(-0.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.30
19.30
19.30
19
22,500
18.1K
2.1K
9.0x
1.1x
4% # 12%
1.1
3,870 Bi
202 Mi
115,173
25.3 - 19.2
6,302 Bi
3,649 Bi
172.7%
36.14%
64 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.20 4,800 19.25 4,300
19.10 600 19.30 300
19.05 1,600 19.35 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 69.00 (0.00) 50.6%
PVI 62.00 (0.20) 18.8%
BIC 19.20 (-0.10) 6.0%
VNR 18.10 (0.00) 5.8%
MIG 15.75 (-0.05) 4.7%
BMI 14.00 (0.00) 4.2%
PTI 18.70 (-0.10) 3.6%
PGI 20.00 (0.15) 3.4%
PRE 30.00 (0.50) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 19.30 0 900 900
09:26 19.30 0 100 1,000
09:34 19.25 -0.05 100 1,100
09:35 19.25 -0.05 100 1,200
10:10 19.25 -0.05 1,000 2,200
10:22 19.25 -0.05 500 2,700
11:27 19.20 -0.10 300 3,000
13:10 19.05 -0.25 6,000 9,000
13:11 19.05 -0.25 400 9,400
13:12 19.05 -0.25 300 9,700
13:14 19 -0.30 1,100 10,800
13:17 19 -0.30 1,000 11,800
13:20 19.05 -0.25 100 11,900
13:21 19.05 -0.25 100 12,000
13:26 19.05 -0.25 200 12,200
13:38 19.05 -0.25 100 12,300
13:39 19.05 -0.25 100 12,400
13:41 19.05 -0.25 100 12,500
13:44 19.05 -0.25 1,300 13,800
13:47 19.05 -0.25 400 14,200
13:48 19.05 -0.25 600 14,800
13:50 19.05 -0.25 300 15,100
13:51 19.05 -0.25 800 15,900
14:10 19.25 -0.05 1,800 17,700
14:11 19.25 -0.05 100 17,800
14:22 19.25 -0.05 1,000 18,800
14:24 19.25 -0.05 2,000 20,800
14:25 19.20 -0.10 500 21,300
14:46 19.20 -0.10 1,200 22,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,647,3551,385,6151,428,2741,252,2675,713,5115,437,5814,929,9953,836,9932,977,2642,659,4792,332,0762,072,3021,842,7421,668,508
Tổng lợi nhuận trước thuế135,085129,375219,653194,127678,240650,074574,059393,797502,165375,349270,212202,478186,455165,645
Lợi nhuận sau thuế 124,67793,791174,217155,581548,265498,866456,048318,235400,113297,653211,317144,027143,230134,451
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ122,92891,034172,342154,129540,432493,625449,794311,517395,384294,276211,088140,820137,845127,041
Tổng tài sản10,079,6919,967,2479,270,9108,859,61010,079,6918,684,2267,550,2466,656,4566,044,4745,811,1135,495,6405,133,4184,716,4944,474,538
Tổng nợ6,484,3856,475,6285,991,8685,580,4856,484,3855,549,3184,653,4573,960,0843,415,6273,372,5713,240,6052,990,7172,610,1802,391,472
Vốn chủ sở hữu3,464,0343,363,5823,257,3473,259,1273,464,0343,117,4772,873,7592,669,0872,601,7702,411,6842,229,9542,113,7932,072,4602,031,404


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc