Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (bhn)

27.35
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.35
27.35
27.35
27.35
0
23.9K
2.6K
10.8x
1.2x
7% # 11%
0.7
6,409 Bi
232 Mi
3,483
32.3 - 26.1
2,489 Bi
5,538 Bi
45.0%
68.99%
584 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.55 800 27.30 200
26.50 700 27.35 200
26.40 1,600 27.45 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (-0.50) 35.9%
MSN 74.20 (0.30) 26.9%
SAB 43.20 (-0.20) 18.5%
KDC 50.80 (-0.20) 5.3%
SBT 20.95 (-0.25) 4.1%
DBC 16.45 (0.40) 2.8%
BHN 27.35 (0.00) 2.7%
VCF 293.10 (-21.90) 2.3%
PAN 18.10 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,246,1272,544,2422,385,9761,475,9568,652,3018,301,7787,900,9648,525,4367,053,4137,514,3719,405,0609,177,7509,840,03810,031,542
Tổng lợi nhuận trước thuế93,574294,226195,28329,406612,488506,842464,336632,398411,569767,247669,523626,452972,6151,049,807
Lợi nhuận sau thuế 74,466238,440159,09720,669492,672391,140354,685502,769324,173660,589523,128484,333754,122796,697
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ71,622221,041143,01132,843468,517370,707336,126462,849304,452656,348540,139498,994751,413784,862
Tổng tài sản7,543,4147,624,7627,601,6066,716,7577,543,4147,259,2007,149,9817,233,1787,087,7307,684,0837,772,1769,202,8469,503,7219,780,722
Tổng nợ2,144,3462,297,0282,509,5361,755,5752,144,3461,992,8201,842,4721,928,3252,252,8511,948,5452,590,6134,272,0912,796,0743,243,020
Vốn chủ sở hữu5,399,0675,327,7335,092,0704,961,1825,399,0675,266,3805,307,5095,304,8534,834,8785,735,5385,181,5634,930,7556,707,6476,537,701


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc