CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (tos)

83.90
-0.80
(-0.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,508,7121,229,1741,931,6161,357,8001,313,786881,4761,909,954839,943717,011508,945481,162492,389333,510321,227412,964431,975445,867233,342337,417526,612
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2012229350973661391075395
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,508,6921,229,1741,931,6041,357,7771,313,777881,4761,909,954839,943717,011508,945481,162492,385333,460321,227412,867431,608445,728233,236336,877526,606
4. Giá vốn hàng bán1,122,854865,8591,437,256882,557966,493661,8471,555,534643,853548,153406,779368,990357,788237,271243,356316,601296,973377,845167,167288,231396,760
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)385,838363,316494,348475,220347,284219,629354,419196,090168,858102,166112,172134,59796,18977,87196,266134,63567,88366,06948,646129,847
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,53419,05631,7635,40514,4493,6925,1713407,0184,4581,0413,6662,9787163,1992,3833,9743463,2323,799
7. Chi phí tài chính56,42343,76546,48942,64439,74530,33531,62637,44833,11327,41632,83821,90322,17019,02420,09620,99618,80115,87914,97816,873
-Trong đó: Chi phí lãi vay47,89238,83837,31935,75830,24426,75226,83532,01828,93127,07829,35521,16821,28018,85518,91619,16617,32415,87913,49216,533
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh11,3302,74616,9585,6598,7727,98214,5535,5508,4402,8252,8658254,5102,3412,1842,4392,6141,4033,0923,457
9. Chi phí bán hàng4,6034,8045,6196,6025,0184,5984,6784,6965,2444,2634,1843,7244,0384,0734,6978,5915,9204,0584,1444,601
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp62,49054,87878,02341,55148,13137,94949,73530,75639,19329,65632,72819,50726,73718,50820,19125,24822,60720,67825,85416,412
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)288,186281,670412,939395,487277,610158,422288,104129,080106,76648,11546,32993,95250,73139,32456,66484,62327,14227,2039,99499,216
12. Thu nhập khác6,843926,7903,3351,057100,62229902553351,4368243,554401526733,7656,64329,94010,858
13. Chi phí khác2,0591,1543,0427831341738-203751477306179483446541,378294,336639
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,784-1,14523,7482,552923100,605-9293-4963311,3595193,375-443108182,3876,61425,60310,219
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)292,970280,525436,687398,038278,533259,027288,095129,373106,27048,44647,68894,47154,10638,88156,77284,64129,52933,81735,597109,435
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38,25049,46052,39468,26893,51344,61735,32521,96018,0059,3839,79011,3508,9864,6035,3358,5945,1185,1238,36010,791
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,5645,5906,2354,736-38,0894141-1,212
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)45,81455,04958,62973,00355,42444,65835,32522,00216,7939,3839,79011,3508,9864,6035,3358,5945,1185,1238,36010,791
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)247,156225,475378,058325,035223,109214,369252,770107,37189,47639,06337,89883,12145,12034,27751,43776,04724,41228,69327,23798,645
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát28,87624,22847,07017,01825,9968,17123,49510,54510,3913,1224266,3869,1806,7875,662-8810,2938,3726,50216,195
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)218,281201,247330,988308,017197,113206,197229,27596,82779,08635,94037,47276,73535,94027,49045,77576,13414,11920,32120,73582,450

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,369,7234,333,2494,482,2905,497,0944,325,6983,384,2292,938,1832,796,4002,724,8871,712,0971,470,7991,002,065869,660777,499835,084789,047738,935709,207873,822799,520
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,105,8171,332,9301,053,5491,678,297686,535837,661522,861482,576862,635723,504609,960211,462179,592137,290131,146150,894115,725110,243227,143267,997
1. Tiền436,197328,050400,077538,218246,110397,480489,911301,526692,635634,004453,960129,462129,592122,360126,146135,894103,387102,743160,743171,697
2. Các khoản tương đương tiền669,6201,004,881653,4711,140,079440,426440,18132,950181,050170,00089,500156,00082,00050,00014,9295,00015,00012,3397,50066,40096,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn458,23731,489632,493471,243476,39795,478165,34386,29386,29333,7182,5002,5009,8629,862
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn458,23731,489632,493471,243476,39795,478165,34386,29386,29333,7182,5002,5009,8629,862
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,834,1611,624,6471,585,8792,026,1041,893,8631,434,8371,519,3871,186,7931,195,043670,863597,310544,259434,760460,209587,804502,880513,274512,184461,153430,521
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,185,4311,060,249880,1791,526,6661,583,3361,132,4721,268,330887,357911,116511,408501,583474,307383,841410,525541,723447,342463,187430,970348,941358,506
2. Trả trước cho người bán517,373481,983268,377180,17562,08957,492195,089209,516125,092111,81037,68737,87723,50929,31319,89533,80529,01431,85271,04139,355
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn14,2186,78669
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn21424326732141819,00815,0176,0003,02336183639
6. Phải thu ngắn hạn khác135,09585,939425,990315,245251,471269,17679,951113,823182,80372,10681,83036,85614,77234,81439,91539,99739,30367,18359,76646,246
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,738-3,738-3,129-3,035-3,035-24,303-23,986-23,986-23,986-24,460-23,790-23,790-2,379-20,443-16,751-18,265-18,265-17,839-18,630-13,625
IV. Tổng hàng tồn kho1,610,4861,073,356978,6751,087,4491,032,258858,193564,616858,269426,655193,985181,941195,015218,447134,06572,54786,33079,60974,648174,52096,116
1. Hàng tồn kho1,610,4861,073,356978,6751,087,4491,032,258858,193564,616858,269426,655193,985181,941195,015218,447134,06572,54786,33079,60974,648174,52096,116
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác361,023270,826231,695234,000236,644158,060165,977182,470154,26190,02879,08848,82936,86145,93733,72539,08230,32612,13311,0054,886
1. Chi phí trả trước ngắn hạn34,85663,12464,94046,25927,52632,75051,69834,69623,36719,91226,60912,6416,81812,0512,8857,8257,4857,8213,0144,366
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ209,859207,663166,724187,185209,111125,176114,262147,758130,87970,11052,43236,17930,03433,59430,82831,23022,8394,3127,892520
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước77403055671331616166471092921228199
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác116,231
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,089,0854,042,0803,775,2953,478,5212,648,9412,582,2542,584,8732,615,1062,419,9552,144,3912,016,0421,960,0951,718,2901,610,0421,619,3971,611,8391,608,5251,441,4321,298,1181,194,995
I. Các khoản phải thu dài hạn9,94464,09819,86319,78624,35724,20574,88574,89575,00785,30734,45615,46115,46115,46115,42222,31622,34022,440180,32729,297
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn9,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,00019,00019,00025
5. Phải thu dài hạn khác9,94455,09810,86310,78615,35715,20565,88565,89566,00766,30715,45615,46115,46115,46115,42022,31122,34022,440180,32729,297
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,511,8832,534,8752,200,9131,902,8951,838,6311,778,7851,877,2551,904,8361,852,9841,748,1971,726,0961,576,6481,108,6311,080,2771,132,1021,178,7161,130,901819,526898,761996,380
1. Tài sản cố định hữu hình2,288,9962,314,6551,980,5341,682,3981,618,6251,558,6371,658,5611,686,0241,634,0541,529,1371,506,8751,357,2601,106,8891,078,3671,131,2631,177,6441,129,873818,435897,544995,036
2. Tài sản cố định thuê tài chính4,1331,7271,8761,9852,1142,2437768789811,0841,1871,2901,3931,495360616705795884974
3. Tài sản cố định vô hình218,754218,494218,503218,512217,892217,905217,919217,934217,948217,977218,033218,099349414479457323296333370
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn509,991261,090543,788580,130161,599257,13686,597101,724160,30615,5588,496115,732333,431252,330236,482176,677233,789401,7187,2386,698
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang509,991261,090543,788580,130161,599257,13686,597101,724160,30615,5588,496115,732333,431252,330236,482176,677233,789401,7187,2386,698
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn463,354616,076458,370441,412437,097448,602440,205425,652210,499184,058163,789167,955167,130162,620162,209168,161160,722152,608153,985128,618
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh417,862459,626460,370443,412437,097450,602440,205425,652210,499184,058163,789167,955167,130162,620162,209168,161160,722152,608153,985128,618
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn45,492
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,000-2,000-2,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn156,450
VI. Tổng tài sản dài hạn khác593,913565,942552,361534,298187,25773,527105,931105,920119,019111,27183,20584,29991,24499,35573,18265,96860,77445,14157,80634,002
1. Chi phí trả trước dài hạn561,947529,653505,936481,212144,59868,894101,089103,157116,213111,27183,20584,29991,24499,35573,18265,96860,77445,14157,80634,002
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại18,89624,22229,79936,03440,7692,6812,7642,7642,805
3. Tài sản dài hạn khác16,626
VII. Lợi thế thương mại13,06912,06717,0521,8891,9522,0782,0782,1412,393
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,458,8078,375,3308,257,5858,975,6156,974,6395,966,4845,523,0565,411,5065,144,8423,856,4883,486,8412,962,1602,587,9502,387,5422,454,4812,400,8862,347,4602,150,6392,171,9391,994,515
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,484,3565,501,4075,487,0506,579,8164,948,6314,228,6253,975,4514,086,6343,927,7492,679,1012,343,1661,841,5791,550,9931,312,0121,386,4031,384,2451,408,0991,156,8521,201,1221,072,382
I. Nợ ngắn hạn3,910,1283,078,7033,515,7264,741,8383,857,4143,002,6671,372,3601,264,6861,164,6821,601,6261,327,733791,934783,341607,083681,881624,751659,125461,049643,741499,937
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,131,1581,045,1801,026,9771,095,775973,772646,411478,929349,368474,881405,778373,487262,879327,776270,670289,287260,254285,581191,822229,760114,199
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn960,033533,905693,629565,542666,189415,682439,964390,051306,828138,59096,754216,907211,149181,905185,685174,258161,982133,878115,29685,963
4. Người mua trả tiền trước1,182,4951,063,3391,062,7262,336,2731,564,9211,481,34810,35887,72044,785758,229504,12215,84117,64615,93526031,88551,89921,4216,11626,330
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước96,18153,335261,670228,996162,34867,53287,94950,93230,57211,87537,34342,67519,7849,83721,34223,09715,16510,79823,06524,329
6. Phải trả người lao động46,41268,72747,37736,17130,90022,32134,57326,39422,14516,20118,90115,12212,88510,68118,6299,77713,5358,14414,30910,076
7. Chi phí phải trả ngắn hạn128,24842,785101,339147,04898,74747,33776,321183,991100,538108,375106,60556,05054,71272,763124,24585,62189,39660,853220,384168,935
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn14,2186,78669
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn101,817128,471128,933144,824169,917181,92199,84299,57699,36199,36199,36199,3615301352259027,614
11. Phải trả ngắn hạn khác142,05038,523115,217154,792156,62488,43986,01272,27480,83359,00877,99378,488132,66839,45036,17733,17132,99822,97516,75856,977
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn33,71717,76526,680
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi121,735104,43729,92225,63033,99533,91131,7344,3104,7384,20913,1674,6116,7215,8366,2266,6748,56410,93217,1525,515
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,574,2272,422,7051,971,3241,837,9781,091,2171,225,9582,603,0902,821,9482,763,0671,077,4751,015,4341,049,645767,652704,930704,522759,495748,973695,803557,381572,444
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác699,298736,893434,768434,768187,613187,6131,642,4951,778,2421,761,1551502424242424
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,863,9471,671,7041,490,3551,348,158821,822929,833959,0021,017,273950,6391,002,804916,072925,443767,652704,930704,522759,471748,950695,779557,358572,421
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,8311,5931,5931,5931,5931,5931,5931,5931,593
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,15212,51544,60953,46080,190106,92024,84049,68174,52199,361124,202
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,974,4522,873,9222,770,5352,395,7992,026,0081,737,8581,547,6051,324,8721,217,0931,177,3871,143,6751,120,5811,036,9571,075,5301,068,0781,016,641939,361993,787970,817922,133
I. Vốn chủ sở hữu2,974,4522,873,9222,770,5352,395,7992,026,0081,737,8581,547,6051,324,8721,217,0931,177,3871,143,6751,120,5811,036,9571,075,5301,068,0781,016,641939,361993,787970,817922,133
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu449,997449,997449,997449,997309,999309,999309,999309,999309,999309,999309,999309,999309,999309,999309,999309,999309,999267,981267,981265,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,119,558318,600323,921323,921458,598340,480340,480340,480340,480338,826291,573291,573291,573249,381249,381249,381249,381262,097293,643254,401
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu27,52327,52327,41227,41227,41227,45527,36227,36227,36227,47227,23127,23127,23127,14627,37927,37927,14627,37928,47528,475
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối762,0761,468,4491,373,7201,053,554745,417767,412565,604366,474269,647240,488270,560247,900171,246260,692267,986222,212146,077233,817195,199199,768
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát615,299609,354595,485540,915484,582292,512304,161280,558269,606260,601244,312243,877236,907228,311213,332207,670206,758202,513185,518174,490
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,458,8078,375,3308,257,5858,975,6156,974,6395,966,4845,523,0565,411,5065,144,8423,856,4883,486,8412,962,1602,587,9502,387,5422,454,4812,400,8862,347,4602,150,6392,171,9391,994,515
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc