CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (tos)

84.40
-0.30
(-0.35%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,508,7121,229,1741,931,6161,357,8001,313,7865,484,6773,904,8201,580,5921,490,5641,536,1601,320,7381,202,879
Giá vốn hàng bán1,122,854865,8591,437,256882,557966,4933,948,1533,064,3831,145,9431,164,9471,186,311995,512906,558
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV385,838363,316494,348475,220347,2841,536,481840,436434,595324,878348,812324,182295,575
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh288,186281,670412,939395,487277,6101,244,457582,091235,808147,077195,928178,100141,519
Tổng lợi nhuận trước thuế292,970280,525436,687398,038278,5331,372,285581,844240,649180,472236,030181,901143,710
Lợi nhuận sau thuế 247,156225,475378,058325,035223,1091,140,571490,310200,672161,791208,594159,338130,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ218,281201,247330,988308,017197,1131,042,316446,639163,081135,629172,045138,261119,315
Tổng tài sản ngắn hạn5,369,7234,333,2494,482,2905,497,0944,325,6984,482,2903,138,4761,413,888760,299770,835554,715564,189
Tiền mặt1,105,8171,332,9301,053,5491,678,297686,5351,053,549592,766547,851153,888226,30682,84182,561
Đầu tư tài chính ngắn hạn458,23731,489632,493471,243476,397632,49395,4782,5009,8627,000
Hàng tồn kho1,610,4861,073,356978,6751,087,4491,032,258978,675634,525255,528104,22750,08349,92966,968
Tài sản dài hạn4,089,0854,042,0803,775,2953,478,5212,648,9413,775,2952,523,0642,118,4221,664,6091,300,3941,266,4731,455,816
Tài sản cố định2,511,8832,534,8752,200,9131,902,8951,838,6312,200,9131,899,1791,732,3911,133,410875,086957,5171,196,223
Đầu tư tài chính dài hạn463,354616,076458,370441,412437,097458,370440,620163,465160,279151,205168,324160,258
Tổng tài sản9,458,8078,375,3308,257,5858,975,6156,974,6398,257,5855,661,5403,532,3102,424,9072,071,2291,821,1882,020,005
Tổng nợ6,484,3565,501,4075,487,0506,579,8164,948,6315,487,0504,136,8782,391,2211,397,9551,112,517973,1881,241,132
Vốn chủ sở hữu2,974,4522,873,9222,770,5352,395,7992,026,0082,770,5351,524,6631,141,0891,026,953958,712848,000778,873

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)23.52K23.16K14.41K5.26K4.38K6.64K5.40K4.66K
Giá cuối kỳ170.86K143.34K48.65K23.54K19.08K26.37K32K32K
Giá / EPS (PE)7.26 (lần)6.19 (lần)3.38 (lần)4.47 (lần)4.36 (lần)3.97 (lần)5.93 (lần)6.87 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.28 (lần)1.18 (lần)0.39 (lần)0.46 (lần)0.40 (lần)0.44 (lần)0.62 (lần)0.68 (lần)
Giá sổ sách66.10K61.57K49.18K36.81K33.13K37.02K33.12K30.42K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.58 (lần)2.33 (lần)0.99 (lần)0.64 (lần)0.58 (lần)0.71 (lần)0.97 (lần)1.05 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ45 (Mi)45 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản56.77%54.28%55.44%40.03%31.35%37.22%30.46%27.93%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản43.23%45.72%44.56%59.97%68.65%62.78%69.54%72.07%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn68.55%66.45%73.07%67.70%57.65%53.71%53.44%61.44%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu218%198.05%271.33%209.56%136.13%116.04%114.76%159.35%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn31.45%33.55%26.93%32.30%42.35%46.29%46.56%38.56%
6/ Thanh toán hiện hành137.33%127.49%103.57%101.17%110.99%138.86%118.54%99.48%
7/ Thanh toán nhanh96.14%99.66%82.63%82.88%95.78%129.83%107.87%87.67%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn28.28%29.97%19.56%39.20%22.47%40.77%17.70%14.56%
9/ Vòng quay Tổng tài sản63.72%66.42%68.97%44.75%61.47%74.17%72.52%59.55%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn112.25%122.36%124.42%111.79%196.05%199.29%238.09%213.20%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu202.64%197.96%256.11%138.52%145.14%160.23%155.75%154.44%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho267.53%403.42%482.94%448.46%1,117.70%2,368.69%1,993.86%1,353.72%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.56%19%11.44%10.32%9.10%11.20%10.47%9.92%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.19%12.62%7.89%4.62%5.59%8.31%7.59%5.91%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)35.59%37.62%29.29%14.29%13.21%17.95%16.30%15.32%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)25%26%15%14%12%15%14%13%
Tăng trưởng doanh thu21.88%40.46%147.05%6.04%-2.97%16.31%9.80%%
Tăng trưởng Lợi nhuận45.12%133.37%173.88%20.24%-21.17%24.43%15.88%%
Tăng trưởng Nợ phải trả31.03%32.64%73%71.05%25.66%14.32%-21.59%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu46.81%81.71%33.61%11.11%7.12%13.06%8.88%%
Tăng trưởng Tổng tài sản35.62%45.85%60.28%45.67%17.08%13.73%-9.84%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc