CTCP Big Invest Group (big)

5.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV161,289140,548233,95083,256136,793525,900464,046204,323176,502139,822101,74485,387
Giá vốn hàng bán144,776124,069186,54375,919130,794461,242442,725192,678169,124129,57092,47181,901
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV16,51116,47947,4087,3375,99964,65921,32111,6227,37810,2519,2733,485
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,2199,30541,2211,8141,65945,85311,5482,4932784,7134,2681,413
Tổng lợi nhuận trước thuế8,0198,69141,2451,6881,64645,73911,4592,2976405,0404,2431,423
Lợi nhuận sau thuế 6,3076,95332,9541,3511,31736,5509,8042,2973994,0163,6341,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,1636,77732,9451,3511,31736,5409,8042,2974024,0163,6341,095
Tổng tài sản ngắn hạn425,990452,782263,022215,629229,784263,022230,43887,51844,17621,81327,07241,949
Tiền mặt153,810176,773101,23028,64627,510101,23033,19612,2499,4367,7622,087128
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,900
Hàng tồn kho51,34914,71712,89828,17114,48012,89837,58716,4379,5121,41110,73116,782
Tài sản dài hạn174,773141,575141,197135,645134,446141,197128,592103,73864,72786,63248,23313,952
Tài sản cố định115,009115,731117,184112,422112,450117,18475,47278,3341,8752,53135,02812,652
Đầu tư tài chính dài hạn30,8964,068
Tổng tài sản600,763594,357404,219351,274364,230404,219359,030191,257108,903108,44675,30555,901
Tổng nợ228,711372,793189,622184,631198,938189,622195,982131,36449,19549,62720,50316,157
Vốn chủ sở hữu372,052221,564214,597166,643165,292214,597163,04759,89359,70858,81954,80339,744

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.70K6.55K1.86K0.46K0.08K0.80K0.73K0.22K
Giá cuối kỳ4.80K5.28K5.15K6.79K7.42KK10.90K10.90K
Giá / EPS (PE)0.62 (lần)0.81 (lần)2.76 (lần)14.78 (lần)92.29 (lần) (lần)15 (lần)49.77 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.05 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.17 (lần)0.21 (lần)1,000 (lần)0.54 (lần)0.64 (lần)
Giá sổ sách60.64K38.48K30.99K11.98K11.94K11.76K10.96K7.95K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.08 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.57 (lần)0.62 (lần) (lần)0.99 (lần)1.37 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản70.91%65.07%64.18%45.76%40.56%20.11%35.95%75.04%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản29.09%34.93%35.82%54.24%59.44%79.88%64.05%24.96%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.07%46.91%54.59%68.68%45.17%45.76%27.23%28.90%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu61.47%88.36%120.20%219.33%82.39%84.37%37.41%40.65%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.93%53.09%45.41%31.32%54.83%54.24%72.77%71.10%
6/ Thanh toán hiện hành234.85%187.04%135.69%101.39%89.97%61.46%142.60%260.93%
7/ Thanh toán nhanh206.54%177.86%113.56%82.35%70.59%57.48%86.07%156.54%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn84.80%71.98%19.55%14.19%19.22%21.87%10.99%0.80%
9/ Vòng quay Tổng tài sản103.04%130.10%129.25%106.83%162.07%128.93%135.11%152.75%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn145.32%199.95%201.38%233.46%399.54%641%375.83%203.55%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu166.39%245.06%284.61%341.15%295.61%237.72%185.65%214.84%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,034.70%3,576.07%1,177.87%1,172.22%1,778.01%9,182.85%861.72%488.03%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.63%6.95%2.11%1.12%0.23%2.87%3.57%1.28%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.86%9.04%2.73%1.20%0.37%3.70%4.83%1.96%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.70%17.03%6.01%3.84%0.67%6.83%6.63%2.76%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%8%2%1%%3%4%1%
Tăng trưởng doanh thu%13.33%127.11%15.76%26.23%37.43%19.16%%
Tăng trưởng Lợi nhuận%272.71%326.82%471.39%-89.99%10.51%231.87%%
Tăng trưởng Nợ phải trả%-3.25%49.19%167.03%-0.87%142.05%26.90%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu%31.62%172.23%0.31%1.51%7.33%37.89%%
Tăng trưởng Tổng tài sản%12.59%87.72%75.62%0.42%44.01%34.71%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc