| Chỉ tiêu | Qúy 2 2026 | Qúy 1 2026 | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 3 2021 | Qúy 3 2020 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 161,289 | 140,548 | 233,950 | 83,256 | 136,793 | 71,901 | 100,356 | 62,405 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | |||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 161,287 | 140,548 | 233,950 | 83,256 | 136,793 | 71,901 | 100,356 | 62,405 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 144,776 | 124,069 | 186,543 | 75,919 | 130,794 | 67,986 | 93,639 | 57,343 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 16,511 | 16,479 | 47,408 | 7,337 | 5,999 | 3,915 | 6,717 | 5,063 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 758 | 4 | 2 | 5 | 444 | 1 | 13 | |
| 7. Chi phí tài chính | 4,137 | 3,611 | 3,304 | 3,047 | 2,861 | 1,220 | 1,120 | 250 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 4,117 | 3,610 | 3,304 | 3,047 | 2,861 | 1,220 | 1,120 | 250 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 1,755 | 1,262 | 992 | 864 | 526 | 300 | 629 | 383 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,158 | 2,305 | 1,894 | 1,617 | 1,396 | 1,236 | 1,222 | 2,777 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 8,219 | 9,305 | 41,221 | 1,814 | 1,659 | 1,160 | 3,747 | 1,666 |
| 12. Thu nhập khác | -808 | 855 | 27 | 43 | 818 | |||
| 13. Chi phí khác | -608 | 1,469 | 3 | 168 | 13 | 810 | 12 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -200 | -614 | 24 | -126 | -13 | 8 | -12 | |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 8,019 | 8,691 | 41,245 | 1,688 | 1,646 | 1,160 | 3,755 | 1,654 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,712 | 1,738 | 8,291 | 338 | 329 | 232 | 796 | 232 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,712 | 1,738 | 8,291 | 338 | 329 | 232 | 796 | 232 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 6,307 | 6,953 | 32,954 | 1,351 | 1,317 | 928 | 2,959 | 1,423 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 144 | 176 | 9 | |||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 6,163 | 6,777 | 32,945 | 1,351 | 1,317 | 928 | 2,959 | 1,423 |
| Chỉ tiêu | Qúy 2 2026 | Qúy 1 2026 | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 425,990 | 452,782 | 263,022 | 215,629 | 229,784 | 277,798 | 230,438 | 87,518 | 44,176 | 21,813 | 37,695 | 27,072 | 41,949 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 153,810 | 176,773 | 101,230 | 28,646 | 27,510 | 18,425 | 33,196 | 12,249 | 9,436 | 7,762 | 1,814 | 2,087 | 128 |
| 1. Tiền | 3,537 | 76,773 | 101,230 | 27,646 | 26,510 | 18,425 | 33,196 | 12,249 | 9,136 | 747 | 1,814 | 2,087 | 128 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 150,273 | 100,000 | 1,000 | 1,000 | 300 | 7,015 | |||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 4,900 | ||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 4,942 | ||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -43 | ||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 220,215 | 261,000 | 148,682 | 158,652 | 187,649 | 244,500 | 159,490 | 53,672 | 24,053 | 10,727 | 26,079 | 14,126 | 25,038 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 102,605 | 119,009 | 51,409 | 24,692 | 111,627 | 139,437 | 133,149 | 37,661 | 13,903 | 8,759 | 12,769 | 12,196 | 23,783 |
| 2. Trả trước cho người bán | 91,096 | 141,977 | 97,200 | 133,919 | 75,995 | 80,456 | 22,837 | 1,893 | 8,456 | 1,960 | 12,177 | 812 | 512 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 26,514 | 14 | 72 | 40 | 27 | 24,607 | 3,504 | 14,118 | 1,694 | 8 | 1,133 | 1,118 | 743 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | |||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 51,349 | 14,717 | 12,898 | 28,171 | 14,480 | 14,707 | 37,587 | 16,437 | 9,512 | 1,411 | 7,530 | 10,731 | 16,782 |
| 1. Hàng tồn kho | 51,349 | 14,717 | 12,898 | 28,171 | 14,480 | 14,707 | 37,587 | 16,437 | 9,512 | 1,411 | 7,530 | 10,731 | 16,782 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 615 | 293 | 212 | 160 | 145 | 166 | 164 | 261 | 1,175 | 1,914 | 2,272 | 128 | |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 503 | 258 | 205 | 157 | 142 | 166 | 161 | 173 | 54 | 26 | 43 | 109 | |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 109 | 32 | 4 | 1,121 | 1,888 | 2,230 | 19 | ||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 88 | ||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 174,773 | 141,575 | 141,197 | 135,645 | 134,446 | 99,904 | 128,592 | 103,738 | 64,727 | 86,632 | 79,936 | 48,233 | 13,952 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 34,207 | 2,247 | 2,180 | 1,500 | 800 | 640 | 640 | 305 | 305 | 1,288 | |||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 34,207 | 2,247 | 2,180 | 1,500 | 800 | 640 | 640 | 305 | 305 | 1,288 | |||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 115,009 | 115,731 | 117,184 | 112,422 | 112,450 | 77,864 | 75,472 | 78,334 | 1,875 | 2,531 | 45,200 | 35,028 | 12,652 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 44,972 | 45,693 | 47,147 | 47,625 | 48,313 | 32,617 | 30,225 | 33,087 | 1,875 | 2,506 | 11,700 | 13,502 | 12,652 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 70,038 | 70,038 | 70,038 | 64,797 | 64,137 | 45,247 | 45,247 | 45,247 | 25 | 33,500 | 21,527 | ||
| III. Bất động sản đầu tư | 22,355 | 20,278 | 20,372 | 20,466 | 20,560 | 20,655 | 20,749 | 21,125 | 30,180 | 50,756 | 12,000 | ||
| - Nguyên giá | 23,579 | 21,407 | 21,407 | 21,407 | 21,407 | 21,407 | 21,407 | 21,407 | 30,180 | 50,756 | 12,000 | ||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -1,224 | -1,129 | -1,035 | -941 | -847 | -753 | -658 | -282 | |||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 12 | 31,584 | 31,481 | 32,964 | |||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 12 | 31,584 | 31,481 | 32,964 | |||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 30,896 | 4,068 | |||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 30,896 | 4,080 | |||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -12 | ||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,202 | 3,319 | 1,461 | 1,256 | 635 | 734 | 836 | 211 | 784 | 1,560 | 1,772 | 1,205 | 12 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3,202 | 3,319 | 1,461 | 1,256 | 635 | 734 | 836 | 211 | 784 | 1,560 | 1,772 | 1,205 | 12 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 600,763 | 594,357 | 404,219 | 351,274 | 364,230 | 377,702 | 359,030 | 191,257 | 108,903 | 108,446 | 117,630 | 75,305 | 55,901 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 228,711 | 372,793 | 189,622 | 184,631 | 198,938 | 213,727 | 195,982 | 131,364 | 49,195 | 49,627 | 59,869 | 20,503 | 16,157 |
| I. Nợ ngắn hạn | 181,386 | 324,124 | 140,627 | 134,550 | 148,199 | 160,367 | 169,822 | 86,320 | 49,103 | 35,491 | 31,913 | 18,985 | 16,077 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 104,714 | 108,515 | 112,068 | 109,776 | 100,760 | 53,370 | 37,306 | 51,180 | 40,647 | 26,950 | 27,000 | 12,837 | 3,114 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | 6,948 | ||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 53,688 | 43,603 | 10,541 | 15,553 | 28,872 | 95,030 | 128,365 | 30,121 | 4,188 | 92 | 3,421 | 4,551 | 6,002 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,690 | 1,726 | 6,250 | 11,317 | 9,305 | 1,254 | 2,292 | 3,899 | 1,033 | 43 | 272 | 139 | |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 14,324 | 16,713 | 14,822 | 1,726 | 2,849 | 2,255 | 2,179 | 1,855 | 152 | 796 | 619 | 2,888 | |
| 6. Phải trả người lao động | 889 | 731 | 580 | 479 | 407 | 296 | 294 | 324 | 299 | 485 | 1,790 | ||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 970 | 609 | 537 | 441 | 355 | 261 | 199 | 197 | 546 | ||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 54 | 296 | 86 | ||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 6,802 | 151,262 | 300 | 324 | 3,640 | 112 | 165 | 53 | 20 | 83 | 167 | 160 | 1,981 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 165 | ||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 47,325 | 48,669 | 48,995 | 50,081 | 50,738 | 53,360 | 26,160 | 45,044 | 92 | 14,136 | 27,956 | 1,518 | 80 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 45,000 | ||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 228 | 567 | 378 | 210 | 210 | 210 | 210 | 44 | 27,956 | 80 | |||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 47,097 | 48,102 | 48,617 | 49,871 | 50,528 | 53,150 | 25,950 | 92 | 14,136 | 1,518 | |||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 372,052 | 221,564 | 214,597 | 166,643 | 165,292 | 163,975 | 163,047 | 59,893 | 59,708 | 58,819 | 57,761 | 54,803 | 39,744 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 372,052 | 221,564 | 214,597 | 166,643 | 165,292 | 163,975 | 163,047 | 59,893 | 59,708 | 58,819 | 57,761 | 54,803 | 39,744 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 341,815 | 159,895 | 159,895 | 159,895 | 150,847 | 150,847 | 150,847 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 38,124 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -526 | ||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | |||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 15,361 | 46,485 | 39,692 | 6,748 | 14,445 | 13,128 | 12,201 | 9,893 | 9,220 | 8,819 | 7,761 | 4,803 | 1,619 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 15,402 | 15,183 | 15,009 | 487 | |||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 600,763 | 594,357 | 404,219 | 351,274 | 364,230 | 377,702 | 359,030 | 191,257 | 108,903 | 108,446 | 117,630 | 75,305 | 55,901 |