GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI - THỐNG KÊ CHI TIẾT THEO MÃ CHỨNG KHOÁN - VNINDEX - Tháng 11 / 2016

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI MUA NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
CII8,707,840691,180253.4420.16233.3
VCB8,980,9805,746,860319.96204.58115.4
HPG10,761,4908,598,830441.42355.0486.4
GAS1,998,5701,206,940133.3280.2153.1
SGN391,0001,30045.200.1745.0
EVE1,395,300118,15031.482.8428.6
LIX768,060284,96044.7716.5128.3
HAH962,870289,40036.5911.0125.6
PC1649,56032,20026.061.4024.7
PPC3,030,6101,900,06045.9628.4617.5
VNS485,86056,07016.401.9314.5
BFC374,53012,02013.220.4212.8
FCN640,4201,92012.690.0412.7
SVC366,03086,63015.723.6912.0
NCT302,640171,72026.2114.3211.9
DMC164,00027,14012.582.0910.5
AGM952,100010.41010.4
NT22,663,5502,394,39088.7478.6510.1
C32160,32076010.120.0510.1
GDT177,49029,2509.761.608.2
HT13,228,2402,875,58074.0965.958.1
CSV286,45013,4807.820.367.5
PAN1,222,1801,060,66053.0645.937.1
VCF113,01070,96019.2212.137.1
HDC584,4809,5906.970.116.9
DAG488,00044,2007.470.686.8
PVT2,850,7402,447,23035.1730.095.1
HTI340,53072,0206.231.304.9
FCM848,57048,1805.180.324.9
BIC935,750802,18033.0728.394.7

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI BÁN NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
VNM21,285,79025,883,4902,947.793,551.88-604.1
VIC1,678,6208,161,50071.34344.64-273.3
MSN903,0704,253,15058.62275.64-217.0
PHR79,5804,116,9801.95104.77-102.8
DPM1,435,4904,837,44039.66133.72-94.1
BID261,5505,798,1004.1291.43-87.3
BVH2,429,0503,808,190151.43235.11-83.7
VHC3,313,7004,966,538156.02234.80-78.8
DXG198,1306,172,9402.5276.39-73.9
SSI1,920,0805,562,59039.05111.57-72.5
STB521,2007,671,5804.2659.69-55.4
KBC947,3204,308,15015.3566.40-51.1
DRC703,7401,855,84025.2664.93-39.7
HQC41,8207,861,7500.2138.39-38.2
KDC263,8301,221,0909.2942.53-33.2
SBT40,6401,352,4100.9932.11-31.1
VCG11,2001,885,6000.1829.25-29.1
HBC274,2601,259,7407.9736.92-29.0
CTG477,3902,004,7707.8732.77-24.9
ITA164,9104,687,8800.8523.66-22.8
HAG381,4403,911,5302.1823.24-21.1
BHN1,500162,2000.1719.27-19.1
FIT781,7404,257,2304.1422.96-18.8
NLG1,381,0302,228,81330.9949.78-18.8
CTD329,680420,40058.5574.87-16.3
DQC364,656600,72626.0741.89-15.8
HSG1,717,0902,021,66075.5587.88-12.3
PVD3,526,7304,130,73079.3491.50-12.2
DIG201,510,1400.0011.66-11.7
NNC62,290195,0605.0715.82-10.7

CHI TIẾT GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI THEO NGÀY - VNINDEX

Ngày Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
03/11/2026 0 0 0 0 0
30/11/2016 13,514,871 16,852,409 934 587 347
29/11/2016 6,392,010 16,582,910 454 710 -256
28/11/2016 5,516,710 17,241,670 239 626 -387
25/11/2016 5,915,550 9,631,230 175 468 -293
24/11/2016 4,381,227 7,847,870 100 323 -223
23/11/2016 4,903,470 5,270,680 204 272 -69
22/11/2016 4,070,440 6,474,100 294 385 -91
21/11/2016 4,365,670 8,069,700 231 357 -126
18/11/2016 6,206,790 11,104,970 265 428 -163
17/11/2016 6,371,060 14,439,010 450 509 -59
16/11/2016 4,848,240 6,118,650 278 263 15
15/11/2016 7,498,489 9,937,919 253 374 -121
14/11/2016 7,334,550 19,728,980 250 522 -272
11/11/2016 5,220,073 9,440,196 216 293 -77
10/11/2016 7,078,089 10,562,799 293 377 -85
09/11/2016 7,877,190 6,625,830 385 265 121
08/11/2016 10,335,795 7,710,735 307 198 109
07/11/2016 5,739,380 3,667,040 199 195 4
04/11/2016 3,676,131 3,051,501 226 192 34
03/11/2016 7,193,860 5,757,970 300 211 90
02/11/2016 6,548,280 12,405,493 243 289 -46
01/11/2016 4,537,850 4,274,580 170 159 12
Tổng giá trị: -1,537 (tỷ VNĐ)


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc