Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội (hat)

29.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.80
29.80
29.80
29.80
0
23.0K
4.2K
7.2x
1.3x
6% # 18%
1.0
94 Bi
3 Mi
756
34.7 - 25.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.20 100 29.90 3,000
28.00 300 30.00 2,400
27.50 500 32.70 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.00 (0.00) 65.6%
DGW 38.40 (0.25) 10.9%
HHS 9.19 (-0.11) 6.1%
VFG 40.15 (-0.15) 4.4%
SGT 9.38 (0.61) 4.0%
PET 50.50 (1.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 0.99 (0.00) 1.6%
CLM 61.00 (1.00) 1.4%
SHN 6.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,415470,005504,941180,2451,416,6061,349,6721,234,4151,079,746448,690755,649813,490714,067590,482585,223
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5739,0723,65548016,77923,47431,11423,7801,97811,33020,50937,00735,06319,704
Lợi nhuận sau thuế 2,6436,9252,91738412,86818,76124,83118,4051,0658,82816,31129,49327,66315,498
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,6436,9252,91738412,86818,76124,83118,4051,0658,82816,31129,49327,66315,498
Tổng tài sản218,888260,791252,199192,394218,888215,392196,524174,384127,728160,575152,374168,901143,937118,839
Tổng nợ143,932188,478186,810114,925143,932138,307127,549108,03676,23897,21386,562103,90398,75577,484
Vốn chủ sở hữu74,95672,31365,38977,46974,95677,08568,97566,34851,49063,36265,81264,99845,18141,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc