Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội (hat)

29.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.70
29.70
29.70
29.70
200
24.8K
6.1K
7.4x
1.8x
9% # 25%
0.8
141 Bi
3 Mi
1,165
52.7 - 37

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.70 100 30.00 3,600
28.60 200 31.00 1,700
28.50 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.40 (-0.40) 65.6%
DGW 45.50 (0.10) 10.9%
HHS 10.05 (0.09) 6.1%
VFG 43.85 (0.20) 4.4%
SGT 9.10 (0.12) 4.0%
PET 38.90 (0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.48 (-0.03) 1.6%
CLM 56.80 (0.00) 1.4%
SHN 7.50 (0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:16 29.70 0 200 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 587.03 (0.59) 0% 19.37 (0.03) 0%
2018 668.56 (0.71) 0% 24.60 (0.03) 0%
2019 790 (0.81) 0% 15.80 (0.02) 0%
2020 701.62 (0.76) 0% 3.12 (0.01) 0%
2021 774.19 (0.45) 0% 7.28 (0.00) 0%
2022 749.30 (1.08) 0% 4.68 (0.02) 0%
2023 1,256.99 (0.16) 0% 18.69 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,415470,005504,941180,2451,416,6061,349,6721,234,4151,079,746448,690755,649813,490714,067590,482585,223
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5739,0723,65548016,77923,47431,11423,7801,97811,33020,50937,00735,06319,704
Lợi nhuận sau thuế 2,6436,9252,91738412,86818,76124,83118,4051,0658,82816,31129,49327,66315,498
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,6436,9252,91738412,86818,76124,83118,4051,0658,82816,31129,49327,66315,498
Tổng tài sản218,888260,791252,199192,394218,888215,392196,524174,384127,728160,575152,374168,901143,937118,839
Tổng nợ143,932188,478186,810114,925143,932138,307127,549108,03676,23897,21386,562103,90398,75577,484
Vốn chủ sở hữu74,95672,31365,38977,46974,95677,08568,97566,34851,49063,36265,81264,99845,18141,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |