CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt (abr)

9.80
-0.70
(-6.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.90
11.20
9.80
400
10.9K
0.8K
12.9x
0.9x
6% # 7%
1.6
207 Bi
20 Mi
1,841
14.1 - 10.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.90 100 11.05 1,500
9.85 1,100 11.10 800
9.80 2,300 11.20 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.00 (0.00) 65.6%
DGW 38.40 (0.25) 10.9%
HHS 9.19 (-0.11) 6.1%
VFG 40.15 (-0.15) 4.4%
SGT 9.38 (0.61) 4.0%
PET 50.50 (1.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 0.99 (0.00) 1.6%
CLM 61.00 (1.00) 1.4%
SHN 6.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:18 10.90 0.40 200 200
10:25 11.20 0.70 100 300
11:10 9.80 -0.70 100 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,9196,1086,2606,36525,65224,89653,676104,17991,15498,25827,04821,25028,48430,286
Tổng lợi nhuận trước thuế6,9563,5614,6165,00620,14026,65240,89738,55423,47130,40410,7582,1589672,245
Lợi nhuận sau thuế 6,0092,4983,3223,67715,50519,73830,98229,39119,32524,7298,3981,7277691,789
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,0092,4983,3223,67715,50519,73830,98229,39119,32524,7298,3981,7277571,771
Tổng tài sản284,924306,768316,724368,227284,924354,781384,082372,183312,515282,443258,43435,99038,630
Tổng nợ53,54241,39553,85068,67453,54258,90567,94387,02756,75046,00246,7222,6764,732
Vốn chủ sở hữu231,381265,372262,875299,553231,381295,876316,138285,156255,765236,440211,71233,31333,898


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc