CTCP Đầu tư Sao Thái Dương (sjf)

1.79
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.79
1.79
1.79
1.79
0
6.1K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.2
142 Bi
79 Mi
79,407
3.9 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 10.35 (-0.10) 37.3%
VIF 17.00 (1.50) 18.3%
HNG 4.38 (0.00) 16.4%
ASM 8.95 (-0.07) 10.2%
BAF 19.60 (-0.40) 9.7%
NSC 78.50 (0.00) 4.7%
CTP 38.60 (-4.10) 1.7%
SSC 32.80 (0.50) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,200 (0.99) 0% 75 (0.04) 0%
2018 0 (0.54) 0% 50 (0.05) 0%
2019 0 (0.67) 0% 60 (0.01) 0%
2020 550 (0.37) 0% 25 (-0.02) -0%
2021 350 (0.49) 0% 5 (0.02) 0%
2022 350 (0.17) 0% 15 (-0.01) -0%
2023 350 (0.04) 0% 15 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV18,29016,2404,44147,149110,008172,565494,343370,691665,899543,895993,3541,148,239309,47012,771
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,529-2,585-30,4592,436-316,569-28,54113,072-23,7297,28349,76655,20667,64130,726300
Lợi nhuận sau thuế -4,570-3,633-32,71957-326,822-32,27117,779-28,4205,18847,69344,22365,70629,259246
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,385-3,452-32,576152-321,841-31,88017,934-27,7215,03546,92343,07564,42428,463246
Tổng tài sản764,709778,5231,026,5901,059,777743,7761,013,0721,163,6111,160,9811,224,9301,297,7351,232,6611,121,464998,573454,844
Tổng nợ278,407287,636242,570243,078249,167197,891316,159327,340362,869428,764386,787274,784217,599150,873
Vốn chủ sở hữu486,301490,887784,020816,699494,610815,181847,452833,641862,061868,971845,873846,680780,974303,971


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |