CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

6.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.90
7
6.50
61,500
12.3K
0.0K
620x
1.5x
0% # 0%
2.7
225 Bi
12 Mi
212,561
42.7 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.90 5,200 7.00 25,500
6.80 7,800 7.10 26,000
6.60 5,200 7.20 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.00 (0.30) 34.6%
BAF 29.00 (0.15) 21.2%
HNG 6.70 (0.00) 17.6%
VIF 15.00 (-0.50) 14.9%
ASM 5.77 (0.15) 6.5%
NSC 70.00 (0.30) 3.9%
SSC 25.40 (1.35) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 6.90 0 200 200
09:21 6.90 0 100 300
09:24 6.90 0 100 400
09:33 6.80 -0.10 200 600
09:37 6.80 -0.10 1,200 1,800
09:39 6.80 -0.10 1,000 2,800
09:40 6.80 -0.10 800 3,600
09:42 6.80 -0.10 300 3,900
09:44 6.90 0 200 4,100
09:55 6.90 0 300 4,400
10:10 6.90 0 700 5,100
10:40 6.90 0 200 5,300
10:46 6.90 0 100 5,400
11:10 6.90 0 800 6,200
11:16 6.60 -0.30 7,300 13,500
11:24 6.60 -0.30 10,700 24,200
11:25 6.50 -0.40 2,300 26,500
11:26 6.50 -0.40 200 26,700
11:27 6.90 0 600 27,300
13:10 6.80 -0.10 700 28,000
13:19 6.80 -0.10 1,000 29,000
13:20 6.80 -0.10 1,300 30,300
13:24 6.80 -0.10 1,200 31,500
13:27 6.80 -0.10 2,200 33,700
13:31 6.80 -0.10 1,400 35,100
13:32 6.80 -0.10 200 35,300
13:33 6.90 0 1,500 36,800
13:37 6.90 0 300 37,100
13:38 6.90 0 200 37,300
13:42 6.60 -0.30 400 37,700
13:50 6.60 -0.30 5,000 42,700
13:53 6.80 -0.10 100 42,800
13:54 6.80 -0.10 200 43,000
13:57 6.80 -0.10 100 43,100
14:10 6.80 -0.10 4,600 47,700
14:12 6.80 -0.10 100 47,800
14:13 6.90 0 1,800 49,600
14:21 6.90 0 3,000 52,600
14:23 6.90 0 6,800 59,400
14:24 7 0.10 100 59,500
14:49 6.90 0 2,000 61,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.22) 0% 20 (0.02) 0%
2018 180 (0.19) 0% 6.46 (0.01) 0%
2019 220 (0.15) 0% 9 (0.01) 0%
2020 300 (0.11) 0% 12.96 (0.00) 0%
2021 200 (0.07) 0% 1.15 (0.00) 0%
2022 374.37 (0.12) 0% 5.19 (0.00) 0%
2023 150 (0.03) 0% 0.97 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,48815,30114,66011,04952,49837,77788,210117,72774,873114,101145,162184,985224,579178,883
Tổng lợi nhuận trước thuế-4172192851292155372419501,299616,8147,91820,42714,224
Lợi nhuận sau thuế -417166228103804111117141,039496,4247,61119,08613,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-417166228103804111117141,039496,4247,60419,15313,333
Tổng tài sản153,899160,876157,106158,048153,899155,357193,286175,120167,051221,542158,044204,673172,133147,232
Tổng nợ5,33511,8628,2589,4285,3356,84045,17927,12516,84572,3758,92660,07133,22721,079
Vốn chủ sở hữu148,563149,014148,848148,621148,563148,517148,107147,996150,206149,167149,118144,602138,906126,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |