CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

7
-0.10
(-1.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
7.10
7.10
6.80
49,900
12.3K
0.0K
620x
1.5x
0% # 0%
2.7
225 Bi
12 Mi
212,561
42.7 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 7,300 7.00 100
6.70 10,400 7.10 32,000
6.60 600 7.20 35,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.05 (-0.05) 34.6%
BAF 31.50 (0.10) 21.2%
HNG 6.70 (0.10) 17.6%
VIF 15.60 (-0.10) 14.9%
ASM 5.86 (-0.07) 6.5%
NSC 67.10 (0.00) 3.9%
SSC 21.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.10 0 5,000 5,000
09:13 7.10 0 3,000 8,000
09:14 7.10 0 800 8,800
09:21 7.10 0 1,000 9,800
09:22 7.10 0 700 10,500
09:28 7 -0.10 10,000 20,500
09:31 7 -0.10 2,000 22,500
09:32 7 -0.10 2,100 24,600
09:37 7 -0.10 1,300 25,900
09:41 7 -0.10 300 26,200
09:50 7.10 0 100 26,300
10:10 7 -0.10 100 26,400
10:27 7 -0.10 300 26,700
10:29 6.90 -0.20 700 27,400
10:39 7.10 0 100 27,500
11:24 7 -0.10 300 27,800
13:10 7 -0.10 100 27,900
13:16 7 -0.10 1,000 28,900
13:19 6.90 -0.20 2,900 31,800
13:20 6.80 -0.30 2,000 33,800
13:21 6.80 -0.30 800 34,600
13:23 7 -0.10 100 34,700
13:32 7 -0.10 2,500 37,200
13:33 7 -0.10 500 37,700
13:36 6.90 -0.20 600 38,300
13:38 7 -0.10 1,900 40,200
13:41 6.90 -0.20 400 40,600
13:42 7 -0.10 100 40,700
14:10 7 -0.10 800 41,500
14:22 6.80 -0.30 900 42,400
14:23 7 -0.10 100 42,500
14:31 7 -0.10 200 42,700
14:33 7 -0.10 2,400 45,100
14:49 7 -0.10 4,800 49,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.22) 0% 20 (0.02) 0%
2018 180 (0.19) 0% 6.46 (0.01) 0%
2019 220 (0.15) 0% 9 (0.01) 0%
2020 300 (0.11) 0% 12.96 (0.00) 0%
2021 200 (0.07) 0% 1.15 (0.00) 0%
2022 374.37 (0.12) 0% 5.19 (0.00) 0%
2023 150 (0.03) 0% 0.97 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,48815,30114,66011,04952,49837,77788,210117,72774,873114,101145,162184,985224,579178,883
Tổng lợi nhuận trước thuế-4172192851292155372419501,299616,8147,91820,42714,224
Lợi nhuận sau thuế -417166228103804111117141,039496,4247,61119,08613,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-417166228103804111117141,039496,4247,60419,15313,333
Tổng tài sản153,899160,876157,106158,048153,899155,357193,286175,120167,051221,542158,044204,673172,133147,232
Tổng nợ5,33511,8628,2589,4285,3356,84045,17927,12516,84572,3758,92660,07133,22721,079
Vốn chủ sở hữu148,563149,014148,848148,621148,563148,517148,107147,996150,206149,167149,118144,602138,906126,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |