CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu (sj1)

18.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.10
18.10
18.10
18.10
0
13.3K / 13.3K
0.5K / 0.5K
33.9x / 33.6x
1.3x / 1.3x
1% # 4%
1.3
813 Bi
47 Mi / 47Mi
347
18 - 10.2
1,436 Bi
624 Bi
229.9%
30.31%
19 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 17.80 100
0 17.90 400
0.00 0 18.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 52.10 (0.60) 51.9%
ANV 19.05 (0.15) 18.7%
FMC 36.50 (0.15) 10.7%
IDI 5.45 (0.15) 7.4%
CMX 4.50 (0.00) 3.2%
SJ1 18.10 (0.00) 2.4%
ABT 49.90 (0.00) 2.3%
ACL 11.00 (0.00) 2.2%
KHS 11.90 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV534,657609,863611,838493,7362,250,0941,900,2921,455,6781,314,0151,161,668994,0061,171,1891,034,745921,731788,470
Tổng lợi nhuận trước thuế14,49623,33112,3944,23354,45543,44219,94319,78216,75121,15534,79030,29325,62226,833
Lợi nhuận sau thuế 10,82213,5929,4262,77436,61534,49211,17315,61413,23216,65527,83224,58420,88321,731
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,67312,5468,7083,85935,78634,50711,34415,61413,23216,65527,83224,89120,88321,731
Tổng tài sản1,956,8171,991,6251,855,0411,759,8841,956,8171,709,4321,276,5041,132,070978,981955,5631,027,656941,897887,278701,157
Tổng nợ1,325,9741,365,9571,242,9651,128,9771,325,9741,080,359929,423790,290684,382660,435736,524664,173619,325554,007
Vốn chủ sở hữu630,843625,668612,076630,907630,843629,073347,081341,780294,599295,127291,132277,724267,953147,151


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc