Công ty Cổ phần Nhựa Picomat (pch)

18.10
-0.10
(-0.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.20
18.20
18.20
18
87,800
11.3K / 11.9K
0.8K / 0.8K
23.2x / 22.2x
1.6x / 1.5x
7% # 7%
0.7
465 Bi
27 Mi / 24Mi
99,235
21.0 - 16.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.10 8,000 18.20 6,200
18.00 13,500 18.30 10,300
17.90 14,500 18.40 7,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.20 0 6,100 6,100
09:12 18.20 0 5,000 11,100
09:26 18.20 0 2,400 13,500
09:40 18.20 0 2,900 16,400
09:48 18.20 0 6,200 22,600
09:53 18.10 -0.10 5,000 27,600
10:15 18.10 -0.10 6,400 34,000
10:28 18 -0.20 100 34,100
10:30 18.10 -0.10 7,100 41,200
10:45 18.20 0 1,500 42,700
13:10 18.20 0 6,900 49,600
13:28 18.20 0 3,000 52,600
13:33 18.20 0 3,900 56,500
13:48 18.20 0 6,700 63,200
13:55 18.20 0 4,400 67,600
14:10 18.20 0 5,600 73,200
14:21 18.20 0 8,600 81,800
14:22 18.10 -0.10 3,800 85,600
14:45 18.10 -0.10 2,200 87,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV43,95436,24736,89929,914147,014195,094124,650151,963125,605128,910
Tổng lợi nhuận trước thuế7,92510,6764,3562,73025,68617,31415,03318,10414,95714,318
Lợi nhuận sau thuế 6,2138,3173,2491,97319,75312,85712,29814,18312,55112,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9248,1133,1141,88919,04112,41211,83813,85712,51611,814
Tổng tài sản296,701292,920274,872284,947296,701283,621270,339257,235233,656213,749192,355
Tổng nợ15,31317,7458,01020,73515,31321,38220,51319,36039,08723,58239,784
Vốn chủ sở hữu281,389275,176266,862264,213281,389262,239249,826237,875194,569190,167152,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc