Công ty Cổ phần Nhựa Picomat (pch)

18.30
-0.10
(-0.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.40
18.40
18.50
18.30
72,400
11.3K / 11.9K
0.8K / 0.8K
23.2x / 22.2x
1.6x / 1.5x
7% # 7%
0.7
465 Bi
27 Mi / 24Mi
99,235
21.0 - 16.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.40 0.20 2,900 2,900
09:12 18.40 0.20 200 3,100
09:17 18.40 0.20 3,500 6,600
09:25 18.50 0.30 10,000 16,600
09:28 18.50 0.30 1,600 18,200
09:32 18.50 0.30 200 18,400
09:51 18.50 0.30 5,200 23,600
10:10 18.40 0.20 5,100 28,700
11:10 18.40 0.20 3,500 32,200
11:15 18.40 0.20 1,000 33,200
11:22 18.40 0.20 300 33,500
13:10 18.40 0.20 3,300 36,800
13:17 18.50 0.30 9,700 46,500
13:32 18.50 0.30 2,800 49,300
13:44 18.50 0.30 6,300 55,600
14:10 18.40 0.20 6,800 62,400
14:21 18.30 0.10 7,700 70,100
14:46 18.30 0.10 2,300 72,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV43,95436,24736,89929,914147,014195,094124,650151,963125,605128,910
Tổng lợi nhuận trước thuế7,92510,6764,3562,73025,68617,31415,03318,10414,95714,318
Lợi nhuận sau thuế 6,2138,3173,2491,97319,75312,85712,29814,18312,55112,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9248,1133,1141,88919,04112,41211,83813,85712,51611,814
Tổng tài sản296,701292,920274,872284,947296,701283,621270,339257,235233,656213,749192,355
Tổng nợ15,31317,7458,01020,73515,31321,38220,51319,36039,08723,58239,784
Vốn chủ sở hữu281,389275,176266,862264,213281,389262,239249,826237,875194,569190,167152,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc