Công ty Cổ phần Nhựa Picomat (pch)

18.30
0.10
(0.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.20
18.20
18.40
18.20
42,700
10.8K / 10.8K
0.5K / 0.5K
29.4x / 29.2x
1.4x / 1.4x
4% # 5%
0.8
363 Bi
27 Mi / 24Mi
107,418
15.1 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.20 12,400 18.30 2,300
18.10 9,500 18.40 3,900
18.00 32,300 18.50 6,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,300

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.20 -0.20 7,300 7,300
09:20 18.20 -0.20 200 7,500
09:24 18.30 -0.10 3,300 10,800
09:36 18.30 -0.10 5,900 16,700
09:42 18.30 -0.10 1,300 18,000
09:52 18.40 0 2,500 20,500
10:10 18.30 -0.10 18,800 39,300
10:17 18.30 -0.10 2,000 41,300
10:29 18.30 -0.10 1,400 42,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 160 (0.02) 0% 14.56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV43,95436,24736,89929,914147,014195,094124,650151,963125,605128,910
Tổng lợi nhuận trước thuế7,92510,6764,3562,73025,68617,31415,03318,10414,95714,318
Lợi nhuận sau thuế 6,2138,3173,2491,97319,75312,85712,29814,18312,55112,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9248,1133,1141,88919,04112,41211,83813,85712,51611,814
Tổng tài sản296,701292,920274,872284,947296,701283,621270,339257,235233,656213,749192,355
Tổng nợ15,31317,7458,01020,73515,31321,38220,51319,36039,08723,58239,784
Vốn chủ sở hữu281,389275,176266,862264,213281,389262,239249,826237,875194,569190,167152,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |