Công ty Cổ phần Nhựa Picomat (pch)

13.60
-0.40
(-2.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14
14
13.60
101,100
10.8K / 10.8K
0.5K / 0.5K
27.5x / 27.3x
1.3x / 1.3x
4% # 5%
1.4
339 Bi
24 Mi / 24Mi
109,930
14.7 - 8.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.60 900 13.70 10,100
13.50 24,900 13.90 8,300
13.40 28,400 14.00 23,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.90 0 11,400 11,400
09:35 13.90 0 3,200 14,600
09:48 13.90 0 5,000 19,600
10:11 13.90 0 1,400 21,000
10:16 13.90 0 2,100 23,100
10:39 13.80 -0.10 10,000 33,100
10:44 13.80 -0.10 10,800 43,900
10:53 13.80 -0.10 300 44,200
13:10 13.80 -0.10 8,100 52,300
13:11 13.70 -0.20 19,000 71,300
13:17 13.70 -0.20 1,000 72,300
13:37 13.70 -0.20 1,400 73,700
13:40 13.70 -0.20 200 73,900
13:41 13.70 -0.20 5,000 78,900
13:43 13.70 -0.20 1,600 80,500
14:23 13.60 -0.30 9,400 89,900
14:24 13.60 -0.30 10,000 99,900
14:31 13.60 -0.30 1,000 100,900
14:46 13.60 -0.30 200 101,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 160 (0.02) 0% 14.56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV66,60338,76352,12337,605195,094124,650151,963125,605128,910
Tổng lợi nhuận trước thuế7,4534,1273,0372,69817,31415,03318,10414,95714,318
Lợi nhuận sau thuế 5,6483,0252,1342,05012,85712,29814,18312,55112,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,4422,8972,1041,97012,41211,83813,85712,51611,814
Tổng tài sản283,621280,090280,456294,389283,621270,339257,235233,656213,749192,355
Tổng nợ21,38223,49926,88742,95421,38220,51319,36039,08723,58239,784
Vốn chủ sở hữu262,239256,591253,570251,435262,239249,826237,875194,569190,167152,571

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020190 tỷ65 tỷ130 tỷ195 tỷ260 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020190 tỷ88 tỷ176 tỷ264 tỷ352 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |