CTCP Kiên Hùng (khs)

11.90
-0.10
(-0.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
11.90
11.90
11.90
1,600
14.8K
3.0K
4.0x
0.8x
14% # 20%
1.1
182 Bi
15 Mi
10,539
18.6 - 11.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.80 2,000 11.90 400
11.70 700 12.00 1,300
11.50 1,400 12.40 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 52.10 (0.60) 51.9%
ANV 19.05 (0.15) 18.7%
FMC 36.50 (0.15) 10.7%
IDI 5.45 (0.15) 7.4%
CMX 4.50 (0.00) 3.2%
SJ1 18.10 (0.00) 2.4%
ABT 49.90 (0.00) 2.3%
ACL 11.00 (0.00) 2.2%
KHS 11.90 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:55 11.90 -0.10 500 500
13:59 11.90 -0.10 200 700
14:10 11.90 -0.10 500 1,200
14:28 11.90 -0.10 300 1,500
14:45 11.90 -0.10 100 1,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV186,023169,159185,593184,381725,156663,286704,731953,0501,018,9811,191,9121,133,6811,140,0911,113,196904,451
Tổng lợi nhuận trước thuế8,2687,37611,25221,08547,98217,085-10,21234,99056,85514,03127,82829,12816,84929,280
Lợi nhuận sau thuế 8,2687,37611,25221,08547,98217,085-10,21234,99056,85514,03127,82829,12816,84729,207
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,2687,37613,40922,63651,69025,6721,08938,07657,10419,06126,29432,55326,47928,887
Tổng tài sản406,966375,532422,919439,195406,966493,917491,117585,362566,027671,095778,364608,081496,623518,512
Tổng nợ163,519140,354187,622193,766163,519269,573282,570344,849325,018468,231568,346404,616302,456362,092
Vốn chủ sở hữu243,446235,178235,297245,428243,446224,343208,547240,513241,009202,863210,017203,465194,166156,421


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc