CTCP Kỹ thuật và Ôtô Trường Long (htl)

19.55
-0.25
(-1.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.80
19.80
19.80
19.30
3,200
14.3K
3.6K
5.4x
1.4x
10% # 25%
0.8
236 Bi
12 Mi
2,698
23.1 - 18.5
275 Bi
172 Bi
160.2%
38.43%
17 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.55 200 19.70 200
19.50 1,500 19.75 1,000
19.30 1,300 19.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:40 19.80 0 200 200
10:35 19.30 -0.50 200 400
13:37 19.50 -0.30 1,000 1,400
14:29 19.55 -0.25 1,200 2,600
14:46 19.55 -0.25 600 3,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV255,487184,583158,36091,122689,553476,509657,5251,047,201905,794781,423823,490785,576805,7961,217,339
Tổng lợi nhuận trước thuế14,4346,2206,0994,71631,46929,08848,59846,36033,98628,32426,9658,43935,08268,739
Lợi nhuận sau thuế 11,7204,9074,6743,77325,07423,15038,32337,00227,02223,12420,6255,65226,70453,198
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,7204,9074,6743,77325,07423,15038,32337,00227,02223,12320,6255,65226,70453,198
Tổng tài sản361,010393,805362,191346,263361,010265,695448,195357,492337,758360,154379,615429,533539,257346,096
Tổng nợ192,082200,578173,843162,588192,08285,793189,444125,140136,408173,825186,410232,531323,907121,453
Vốn chủ sở hữu168,927193,228188,348183,674168,927179,901258,751232,352201,350186,329193,205197,002215,350224,644


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc