CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (hsl)

7.54
0.02
(0.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.52
7.65
7.65
7.41
675,100
11.8K
0.1K
97.4x
0.7x
1% # 1%
1.7
300 Bi
39 Mi
551,704
10.7 - 4.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.42 300 7.54 300
7.41 4,300 7.55 2,000
7.40 21,800 7.56 6,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,200 6,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.70 (0.00) 34.6%
BAF 31.50 (0.00) 21.2%
HNG 5.80 (-0.10) 17.6%
VIF 16.00 (0.90) 14.9%
ASM 4.73 (0.13) 6.5%
NSC 59.00 (0.00) 3.9%
SSC 20.95 (-0.80) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 7.65 0.13 100 100
09:25 7.62 0.10 2,000 2,100
09:27 7.61 0.09 1,000 3,100
09:28 7.60 0.08 500 3,600
09:31 7.60 0.08 500 4,100
09:38 7.59 0.07 500 4,600
09:41 7.52 0 600 5,200
10:10 7.52 0 1,500 6,700
10:12 7.52 0 500 7,200
10:13 7.55 0.03 100 7,300
10:15 7.52 0 2,000 9,300
10:18 7.52 0 1,700 11,000
10:22 7.53 0.01 100 11,100
10:39 7.50 -0.02 100 11,200
10:40 7.50 -0.02 2,000 13,200
10:41 7.51 -0.01 100 13,300
10:45 7.50 -0.02 4,000 17,300
10:58 7.50 -0.02 700 18,000
11:10 7.60 0.08 17,000 35,000
11:27 7.57 0.05 100 35,100
11:28 7.50 -0.02 800 35,900
11:30 7.46 -0.06 1,000 36,900
13:10 7.55 0.03 300 37,200
13:13 7.55 0.03 500 37,700
13:24 7.55 0.03 100 37,800
13:28 7.55 0.03 101,000 138,800
13:29 7.55 0.03 31,400 170,200
13:37 7.49 -0.03 200 170,400
13:38 7.47 -0.05 900 171,300
13:39 7.55 0.03 107,300 278,600
13:43 7.47 -0.05 15,600 294,200
13:44 7.54 0.02 300,000 594,200
13:48 7.41 -0.11 13,000 607,200
13:49 7.41 -0.11 20,000 627,200
13:50 7.41 -0.11 3,000 630,200
13:51 7.41 -0.11 6,700 636,900
13:52 7.41 -0.11 800 637,700
13:53 7.41 -0.11 6,600 644,300
13:54 7.41 -0.11 1,500 645,800
13:55 7.41 -0.11 8,100 653,900
13:56 7.41 -0.11 2,500 656,400
13:57 7.41 -0.11 1,100 657,500
13:59 7.41 -0.11 4,000 661,500
14:10 7.53 0.01 4,000 665,500
14:12 7.52 0 1,000 666,500
14:13 7.52 0 1,000 667,500
14:46 7.54 0.02 7,600 675,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,32627,2768,66446,266139,246389,734466,135305,160242,993464,526313,155221,883167,112
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0041,0813,5883,15211,8267,38512,96017,16617,09612,49147,61235,22323,67917,526
Lợi nhuận sau thuế -949145-1,9732,9501736,97612,06215,72816,22512,00547,11335,12723,67917,526
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-933214-1,9992,8821646,75811,75515,50515,98711,79147,11335,12723,67917,526
Tổng tài sản468,128464,121466,763472,054468,128469,339480,115488,636327,071259,750246,075204,007169,951144,358
Tổng nợ21,06422,51520,72522,48221,06422,71740,00959,52965,35713,78111,22612,7592,01398
Vốn chủ sở hữu447,065441,607446,038449,572447,065446,622440,106429,107261,714245,969234,848191,248167,939144,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc