CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

7.10
-0.40
(-5.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.30
7.30
7
68,100
12.3K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
2.4
93 Bi
12 Mi
160,028
11.8 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 3,800 7.20 800
7.00 10,900 7.30 11,100
6.90 24,800 7.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.70 (0.00) 34.6%
BAF 31.50 (0.00) 21.2%
HNG 5.80 (-0.10) 17.6%
VIF 16.00 (0.90) 14.9%
ASM 4.73 (0.13) 6.5%
NSC 59.00 (0.00) 3.9%
SSC 20.95 (-0.80) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:54 7.30 -0.20 100 100
10:10 7.30 -0.20 900 1,000
10:11 7.30 -0.20 100 1,100
10:15 7.20 -0.30 400 1,500
10:18 7.20 -0.30 600 2,100
10:19 7.20 -0.30 100 2,200
10:20 7.20 -0.30 300 2,500
10:25 7.10 -0.40 800 3,300
10:31 7.20 -0.30 400 3,700
10:50 7.20 -0.30 2,000 5,700
11:10 7.10 -0.40 6,600 12,300
11:27 7.10 -0.40 1,200 13,500
11:29 7 -0.50 15,000 28,500
11:30 7.10 -0.40 3,800 32,300
13:10 7.10 -0.40 8,400 40,700
13:11 7.10 -0.40 700 41,400
13:15 7.10 -0.40 100 41,500
13:28 7.20 -0.30 200 41,700
13:30 7.10 -0.40 100 41,800
13:33 7.10 -0.40 100 41,900
13:36 7.20 -0.30 100 42,000
13:41 7.20 -0.30 1,000 43,000
13:48 7.20 -0.30 100 43,100
13:49 7.20 -0.30 400 43,500
14:10 7.20 -0.30 2,500 46,000
14:19 7.10 -0.40 3,000 49,000
14:22 7.10 -0.40 3,400 52,400
14:23 7.10 -0.40 2,100 54,500
14:24 7.10 -0.40 5,600 60,100
14:25 7.10 -0.40 3,900 64,000
14:26 7.10 -0.40 1,500 65,500
14:28 7 -0.50 1,800 67,300
14:30 7.20 -0.30 500 67,800
14:45 7.10 -0.40 300 68,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,48815,30114,66011,04952,49837,77788,210117,72774,873114,101145,162184,985224,579178,883
Tổng lợi nhuận trước thuế-4172192851292155372419501,299616,8147,91820,42714,224
Lợi nhuận sau thuế -417166228103804111117141,039496,4247,61119,08613,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-417166228103804111117141,039496,4247,60419,15313,333
Tổng tài sản153,899160,876157,106158,048153,899155,357193,286175,120167,051221,542158,044204,673172,133147,232
Tổng nợ5,33511,8628,2589,4285,3356,84045,17927,12516,84572,3758,92660,07133,22721,079
Vốn chủ sở hữu148,563149,014148,848148,621148,563148,517148,107147,996150,206149,167149,118144,602138,906126,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc