CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương (ctb)

14.80
-1.20
(-7.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
14.80
14.80
14.80
100
15.3K
2.2K
7.4x
1.1x
6% # 15%
0.8
339 Bi
21 Mi
1,348
19.7 - 14.3
398 Bi
314 Bi
126.7%
44.11%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.20 700 17.00 1,000
15.00 1,500 17.50 500
14.80 2,600 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 9.78 (-0.02) 37.1%
NAG 6.80 (0.10) 21.2%
CTB 14.80 (-1.20) 15.8%
CJC 19.80 (0.00) 9.2%
QHD 53.80 (0.00) 8.4%
SHE 6.30 (0.30) 4.7%
CTT 15.40 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:33 14.80 -1.20 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV265,54290,127145,43683,270584,375684,754991,3031,020,989610,346462,252582,379827,432381,658334,679
Tổng lợi nhuận trước thuế14,8817,84415,15114,02051,89759,66665,54961,41133,10642,74136,81436,19921,55917,576
Lợi nhuận sau thuế 9,6726,15912,00111,10538,93747,31750,79849,78825,73233,91928,94428,58417,04613,250
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,6726,15912,00111,10538,93747,31750,79849,78825,73233,91928,94428,58417,04613,250
Tổng tài sản578,658705,795678,855753,281578,658709,230582,071880,790727,894563,532515,110448,329662,158515,694
Tổng nợ264,752401,561380,764437,891264,752404,945295,666621,505495,132334,927292,132310,243521,373440,500
Vốn chủ sở hữu313,906304,234298,091315,391313,906304,285286,405259,284232,762228,604222,978138,086140,78575,194


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc