CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin (wtc)

9.70
0.50
(5.43%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,588,4511,091,7583,229,6504,835,1036,981,0434,978,281633,031503,926613,049670,634276,409312,544445,207559,484539,783477,286
2. Các khoản giảm trừ doanh thu38,368
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,588,4511,091,7583,229,6504,796,7356,981,0434,978,281633,031503,926613,049670,634276,409312,544445,207559,484539,783477,286489,039
4. Giá vốn hàng bán1,535,8701,066,2193,128,2344,668,5566,660,2234,729,605588,032477,197577,322623,516283,447302,494428,246533,036515,562451,337467,456
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,58125,538101,416128,180320,820248,67544,99926,72935,72847,119-7,03810,05116,96026,44824,22125,95021,583
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,63621,99819,8489,3481,54287519223447351011225811,3782,0931,158
7. Chi phí tài chính8,6585387,49216,66940,63219,4162,6193,0892,4543,0554,78026,06162,77070,95314,2531,428
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,991764,95415,96439,72116,2402,6193,0892,4543,0554,77321,49362,61970,93314,2061,391
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng25,16912,32647,551123,173138,65896,9056,3145,1004,1485,8562,4412,3933,4562,008988825380
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,83613,79618,18728,94531,13819,81617,18312,02515,97811,2447,2956,9889,81112,06210,9039,2986,164
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,55520,87648,035-31,259111,934113,41318,9026,53713,18127,011-21,519-25,290-58,955-57,994-54516,49116,196
12. Thu nhập khác2,8346973,54881,9409,2338,8563,1441,7091,4266,8811,7952,35421,3616,4502,2371,476
13. Chi phí khác1,8839181,1135,1904,1383,2241,7336831,56732,8701,4211,6354,6267258232,745
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)951-2202,43576,7505,0955,6321,4111,026-142-25,98937472016,7355,7251,413-1,27014
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,50620,65650,47045,490117,029119,04520,3137,56213,0401,022-21,145-24,571-42,220-52,27086815,22116,210
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,2914,5038,9939,13323,38919,6103185116206
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,2914,5038,9939,13323,38919,6103185116206
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,21416,15341,47736,35793,64099,43520,3137,56213,0401,022-21,176-24,571-42,220-52,35575215,01516,210
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,21416,15341,47736,35793,64099,43520,3137,56213,0401,022-21,176-24,571-42,220-52,35575215,01516,210

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc