Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP (vgv)

49
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh320,790357,180437,383248,636240,765177,369294,227170,785129,592142,543223,348116,822200,69381,821287,940141,784163,839148,277266,464105,822
2. Các khoản giảm trừ doanh thu268977166
3. Doanh thu thuần (1)-(2)320,790357,180437,116248,636240,765177,369294,227170,785129,592142,543223,348116,822200,69381,821287,940141,784163,839148,277265,488105,656
4. Giá vốn hàng bán260,482294,270372,509203,771194,428143,528247,639138,714100,423114,088185,10593,686166,46264,305237,190114,603136,465118,553222,06688,322
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,30862,91064,60744,86546,33733,84146,58832,07029,16928,45538,24323,13634,23117,51650,75027,18127,37429,72443,42217,334
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,8424,2745,6483,51810,5782,9235,0882,9719,8084,8846,5564,8497,6423,6602,0455,7258,5751,3252,2812,535
7. Chi phí tài chính2952081081391,100224198756273118222272195204192280364491231
-Trong đó: Chi phí lãi vay29519873139251224506273127222263195172192279364213225
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-6,1091,8653,031791-6,4301,0822,1712,000-6,0744,4302,283689-5,2487332,999648-5,4228282,055145
9. Chi phí bán hàng151110
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,76742,36456,62328,25230,29426,65734,19121,48818,67121,61628,89219,61219,69419,92943,94021,24519,20225,25636,77313,872
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,97926,47716,55520,78219,09010,96519,45815,47714,17116,08018,0728,84016,6591,78511,64912,11611,0456,25310,4835,901
12. Thu nhập khác550801,77450154186541281289926,1241,124-4231,4243,2261,1703981,4721,349130
13. Chi phí khác7307981,9203513731834198894311697,4138337535243,9421,9584941,388733205
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-179-718-146150168-97121-607-141-76-1,289291-1,177900-716-788-9684616-75
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,80025,75916,40920,93219,25810,86819,57914,87014,03016,00416,7839,13115,4822,68510,93311,32810,9486,33711,0985,825
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,2274,7732,6914,1373,3832,1193,5532,7632,4632,4503,3321,5152,9993524,8211,6771,9541,0901,1201,126
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,2274,7732,6914,1373,3832,1193,5532,7632,4632,4503,3321,5152,9993524,8211,6771,9541,0901,1201,126
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,57320,98613,71716,79515,8758,74916,02612,10811,56713,55413,4517,61612,4832,3346,1129,6518,9945,2479,9784,699
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,4185,6732,6593,4523,7712,2702,8662,4421,5712,4532,4598813,5272502,5881,9712,2661,8243,7991,153
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,15615,31311,05813,34412,1046,47913,1609,6659,99611,10110,9916,7368,9562,0843,5257,6806,7283,4236,1793,546

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,244,7111,172,1461,120,5521,055,304965,250912,764912,201922,665883,712866,123873,192844,024862,205845,648904,812910,448879,863868,579884,617884,978
I. Tiền và các khoản tương đương tiền184,111150,474137,591134,40293,11279,17180,173103,03792,24396,78278,48259,17051,19557,85588,321124,066124,020107,408129,974128,585
1. Tiền124,669127,974104,79392,08662,61253,17142,67351,25335,22849,18237,48235,47034,19538,85549,98564,73053,68455,07265,67451,085
2. Các khoản tương đương tiền59,44222,50032,79842,31530,50026,00037,50051,78457,01547,60041,00023,70017,00019,00038,33659,33670,33652,33664,30077,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn316,232340,124328,514299,415291,971273,462265,304237,760230,754236,021234,436228,604224,373226,334212,394186,610184,730185,380162,180145,330
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn316,232340,124328,514299,415291,971273,462265,304237,760230,754236,021234,436228,604224,373226,334212,394186,610184,730185,380162,180145,330
III. Các khoản phải thu ngắn hạn428,130386,421384,569344,084320,648302,378324,699315,331293,892278,068307,635293,639297,970255,920313,903237,165236,194242,853255,889255,588
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng287,540260,789282,579230,804234,701220,218246,529225,612209,986206,189243,910227,403236,583191,498252,028161,504159,872163,945185,502172,944
2. Trả trước cho người bán27,93128,03620,28717,51815,71313,98016,56015,44016,01414,07213,69614,04514,20016,09114,90416,78117,77319,69619,15719,763
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác128,571114,44298,939106,55281,13580,11673,44186,11080,88771,31163,04369,44064,87466,17963,55770,63670,30471,04061,52570,789
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,912-16,846-17,236-10,789-10,900-11,937-11,831-11,831-12,995-13,503-13,013-17,249-17,687-17,849-16,586-11,755-11,755-11,827-10,296-7,909
IV. Tổng hàng tồn kho309,401287,193263,572268,562251,000250,177236,283256,895256,889244,512245,014251,003248,236258,961247,491318,097302,106297,611303,372320,482
1. Hàng tồn kho309,401287,193263,572268,583251,021250,198236,304256,895256,889244,512245,014251,003248,236258,961247,491318,097302,106297,611303,372320,482
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-21-21-21-21
V. Tài sản ngắn hạn khác6,8387,9356,3058,8418,5187,5775,7439,6429,93510,7407,62511,60940,43046,57842,70244,51132,81335,32633,20234,993
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,0502,5152,3392,4542,5212,6942,6132,4662,4392,2742,1862,5002,2542,2023,2473,8663,9184,1795,6736,331
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,8448532,9992,5082,0182,1661,8622,3952,5352,4932,6173,40035,64837,33036,94336,60526,02226,31525,99224,510
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,9444,5679673,8803,9792,7171,2684,7814,9605,9732,8225,7092,5287,0462,5124,0392,8734,8321,5364,152
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn276,511261,129247,273235,599234,632243,638241,362241,324240,508249,937247,266248,600251,019262,794263,511259,660262,962273,380275,401276,742
I. Các khoản phải thu dài hạn6626594234174104104101,2201,2201,2191,2711,3841,2711,2781,2791,3211,3171,2651,2731,263
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác6626594234174104104101,2201,2201,2191,2711,3841,2711,2781,2791,3211,3171,2651,2731,263
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định125,612109,197112,341111,967113,464114,403116,073118,420119,615122,111124,243126,354128,903131,684132,477130,809132,347134,447136,355136,400
1. Tài sản cố định hữu hình123,835105,234107,053108,839110,668111,113112,297114,329115,032117,124118,930120,840122,878125,005127,017128,768130,217132,227134,030134,401
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,7773,9635,2883,1282,7963,2903,7754,0924,5824,9875,3135,5146,0256,6805,4602,0412,1302,2202,3251,999
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,42020,2856,2332582581,0454141413503503503503503503503503503502,027
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,42020,2856,2332582581,0454141413503503503503503503503503503502,027
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn132,657118,886116,724112,106110,948118,968116,996113,584111,584117,658112,951110,667109,978115,226114,110111,111110,463115,719114,293112,238
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh72,45378,56276,53371,91571,12477,55474,88372,71170,71176,78572,27869,99469,30574,55373,43770,43869,79075,21373,78671,731
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn41,42340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67341,90341,90341,90341,73741,73741,737
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-849-849-849-849-849-1,230-1,230-1,230-1,230-1,230-1,230
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19,6305003673677401,440200200200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,15912,10211,55210,8519,5538,8127,8428,0598,0498,5998,4529,84410,51714,25615,29616,06918,48421,59923,13124,815
1. Chi phí trả trước dài hạn16,15912,10211,55210,8519,5538,8127,8427,9918,0498,5998,4529,84410,51714,25615,29616,06918,48421,59923,13124,815
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác68
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,521,2221,433,2751,367,8251,290,9021,199,8821,156,4021,153,5631,163,9891,124,2201,116,0601,120,4581,092,6241,113,2231,108,4421,168,3231,170,1081,142,8251,141,9591,160,0191,161,720
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,035,776918,733876,072812,842738,314665,187669,975696,194668,512634,999652,145637,179665,718644,094706,248709,927692,670676,716699,601702,264
I. Nợ ngắn hạn1,023,238906,143863,648799,980725,291652,207656,535682,863655,132620,618635,464598,068647,638606,082688,296690,944674,470658,560681,523680,385
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn38,33535,66529,43931,77833,94238,98036,37534,17630,01029,39729,31712,34337,60917,43633,13132,64339,56742,42844,77340,753
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn59,49857,61462,99841,98927,28828,60541,50928,41626,45030,42737,20329,95736,86738,15651,05735,84331,13731,86642,86833,962
4. Người mua trả tiền trước491,768464,105438,951408,795358,659345,539322,505347,442338,615329,661295,527305,851278,449323,446307,437297,922278,256276,573268,696298,247
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,59310,78916,3249,0378,5845,4687,8967,0745,6955,21110,1045,3718,3884,91910,0894,6815,9654,1056,7965,577
6. Phải trả người lao động91,48880,08963,10043,88536,87118,17440,69818,90518,00216,66636,50114,72618,24813,31032,66016,48818,37218,09023,8978,209
7. Chi phí phải trả ngắn hạn33,54834,94734,43525,66921,58819,43025,90321,05921,30124,81534,54032,07734,98840,79345,72732,18131,81029,27720,28622,921
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,2799685515723756286872,3617739568541,2901,2121,2591,0441,3122,8912,703923603
11. Phải trả ngắn hạn khác271,148216,021206,527223,484220,031186,979171,223210,652198,606175,973179,599182,018215,729158,847195,317257,985253,381245,887261,704261,023
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn634634634634634634634634634634634634634634634634634634634
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,9465,31210,68814,13617,3187,7699,10412,14415,0446,87711,18513,80015,5147,28111,19911,25313,0916,99710,9468,456
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12,53812,58912,42412,86213,02312,98013,44013,33213,37914,38116,68139,11118,08038,01117,95118,98418,20018,15618,07721,879
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác9,5699,5779,3689,7629,8809,79410,21010,05810,06210,04613,27714,65714,58914,47714,37414,35618,20013,63813,69317,739
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn20,00020,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,9693,0133,0563,1003,1433,1863,2303,2733,3174,3353,4044,4543,4913,5343,5784,6274,5184,3844,140
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu485,445514,542491,753478,061461,568491,215483,588467,795455,709481,061468,313455,445447,506454,348462,076460,181450,155465,243460,418459,456
I. Vốn chủ sở hữu485,445514,542491,719478,027461,534491,181483,329467,761455,674480,727468,279454,886447,270453,818462,042459,572449,921465,209460,387459,422
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển24,14924,14924,14924,14724,14722,54722,54722,54822,54722,54722,54922,54522,54522,54522,54522,54322,54322,54322,54322,541
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,024989989989989989989989989989989989989989989989989989989989
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối47,29167,83351,69940,65027,60955,61147,91934,90125,25045,11034,92323,95417,21829,34927,36223,88016,20030,08626,50723,411
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát71,21379,80273,11370,47167,02070,26570,10567,55465,12070,31268,04965,62964,74959,16669,37770,39168,42069,82268,57970,713
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3434343425934343343455923653034609234343134
1. Nguồn kinh phí3434343425934343343455923653034609234343134
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,521,2221,433,2751,367,8251,290,9021,199,8821,156,4021,153,5631,163,9891,124,2201,116,0601,120,4581,092,6241,113,2231,098,4421,168,3231,170,1081,142,8251,141,9591,160,0191,161,720
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc