Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP (vgv)

49
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV320,790357,180437,383248,636240,7651,104,152737,147622,683741,839633,782805,637812,503885,625972,425901,725
Giá vốn hàng bán260,482294,270372,509203,771194,428914,236599,260509,558607,709516,378677,735678,096732,814812,974753,025
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV60,30862,91064,60744,86546,337189,649137,887113,125134,130111,830127,346134,400152,728158,829147,061
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh30,97926,47716,55520,78219,09067,39268,00545,99743,54333,06746,80655,48564,35751,54854,986
Tổng lợi nhuận trước thuế30,80025,75916,40920,93219,25867,46767,43643,17840,89233,12140,53353,86756,41354,85457,504
Lợi nhuận sau thuế 25,57320,98613,71716,79515,87555,13755,77734,77831,44428,15332,98944,24544,91246,79348,285
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,15615,31311,05813,34412,10442,98546,13327,85022,90520,86923,80033,42333,52034,84638,017
Tổng tài sản ngắn hạn1,244,7111,172,1461,120,5521,055,304965,2501,120,552913,127869,562910,612877,069848,226912,797741,767859,480827,990
Tiền mặt184,111150,474137,591134,40293,112137,59180,18679,08786,839123,922124,47398,106109,360145,292142,056
Đầu tư tài chính ngắn hạn316,232340,124328,514299,415291,971328,514265,625233,636212,394167,180139,163176,663144,558141,995196,931
Hàng tồn kho309,401287,193263,572268,583251,021263,572236,006244,647262,222303,892269,446283,394210,648266,022219,816
Tài sản dài hạn276,511261,129247,273235,599234,632247,273242,573247,561265,694275,977288,812295,937317,669313,198221,413
Tài sản cố định125,612109,197112,341111,967113,464112,341116,073124,243134,074136,357144,003150,009171,057175,90580,361
Đầu tư tài chính dài hạn132,657118,886116,724112,106110,948116,724118,212113,228114,493114,891115,770110,974119,427109,34378,793
Tổng tài sản1,521,2221,433,2751,367,8251,290,9021,199,8821,367,8251,155,7001,117,1221,176,3061,153,0451,137,0381,208,7351,059,4361,172,6781,049,403
Tổng nợ1,035,776918,733876,072812,842738,314876,072669,431649,915714,073693,053668,016733,276603,696700,215593,868
Vốn chủ sở hữu485,445514,542491,753478,061461,568491,753486,269467,207462,234459,993469,021475,458455,740472,463455,535

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.70K1.20K1.29K0.78K0.64K0.58K0.67K0.93K0.94K0.97K1.06K1.10K1.09K1.01K
Giá cuối kỳ44K48K31.77K28.79K11.36K13.08K8.72K8.70K8.23K8.38K12K12K12K12K
Giá / EPS (PE)25.86 (lần)39.95 (lần)24.64 (lần)36.98 (lần)17.74 (lần)22.42 (lần)13.11 (lần)9.31 (lần)8.78 (lần)8.60 (lần)11.29 (lần)10.90 (lần)11 (lần)11.85 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.15 (lần)1.56 (lần)1.54 (lần)1.65 (lần)0.55 (lần)0.74 (lần)0.39 (lần)0.38 (lần)0.33 (lần)0.31 (lần)0.48 (lần)0.50 (lần)0.40 (lần)0.42 (lần)
Giá sổ sách13.57K13.75K13.59K13.06K12.92K12.86K13.11K13.29K12.74K13.21K12.73K13.15K11.50K11.88K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.24 (lần)3.49 (lần)2.34 (lần)2.20 (lần)0.88 (lần)1.02 (lần)0.67 (lần)0.65 (lần)0.65 (lần)0.63 (lần)0.94 (lần)0.91 (lần)1.04 (lần)1.01 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.82%81.92%79.01%77.84%77.41%76.07%74.60%75.52%70.02%73.29%78.90%82.27%80.67%83.37%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.18%18.08%20.99%22.16%22.59%23.93%25.40%24.48%29.98%26.71%21.10%17.73%19.33%16.63%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn68.09%64.05%57.92%58.18%60.70%60.11%58.75%60.66%56.98%59.71%56.59%56.90%59.49%66.78%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu213.37%178.15%137.67%139.11%154.48%150.67%142.43%154.23%132.47%148.21%130.37%132.03%146.83%201.06%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn31.91%35.95%42.08%41.82%39.30%39.89%41.25%39.34%43.02%40.29%43.41%43.10%40.51%33.22%
6/ Thanh toán hiện hành121.64%129.75%139.14%137.32%130.81%129.94%130.72%128.05%131.93%131.10%145.12%145.17%140.82%128.28%
7/ Thanh toán nhanh91.41%99.23%103.18%98.69%93.14%84.92%89.19%88.30%94.46%90.52%106.60%110.37%109.34%95.95%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn17.99%15.93%12.22%12.49%12.47%18.36%19.18%13.76%19.45%22.16%24.90%22.68%21.90%13.36%
9/ Vòng quay Tổng tài sản89.66%80.72%63.78%55.74%63.07%54.97%70.85%67.22%83.59%82.92%85.93%78.43%107.05%79.39%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn109.58%98.54%80.73%71.61%81.47%72.26%94.98%89.01%119.39%113.14%108.91%95.33%132.69%95.23%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu280.98%224.53%151.59%133.28%160.49%137.78%171.77%170.89%194.33%205.82%197.95%181.97%264.23%239.02%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho365.56%346.86%253.92%208.28%231.75%169.92%251.53%239.28%347.89%305.60%342.57%327.98%497.01%315.82%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.46%3.89%6.26%4.47%3.09%3.29%2.95%4.11%3.78%3.58%4.22%4.60%3.59%3.57%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4%3.14%3.99%2.49%1.95%1.81%2.09%2.77%3.16%2.97%3.62%3.61%3.84%2.83%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.54%8.74%9.49%5.96%4.96%4.54%5.07%7.03%7.36%7.38%8.35%8.38%9.49%8.52%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%5%8%5%4%4%4%5%5%4%5%6%4%4%
Tăng trưởng doanh thu54.45%49.79%18.38%-16.06%17.05%-21.33%-0.85%-8.26%-8.93%7.84%5.35%-21.23%6.99%%
Tăng trưởng Lợi nhuận47%-6.82%65.65%21.59%9.76%-12.32%-28.79%-0.29%-3.81%-8.34%-3.51%0.97%7.74%%
Tăng trưởng Nợ phải trả40.29%30.87%3%-8.98%3.03%3.75%-8.90%21.46%-13.78%17.91%-4.37%2.84%-29.32%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.17%1.13%4.08%1.08%0.49%-1.92%-1.35%4.33%-3.54%3.72%-3.15%14.38%-3.22%%
Tăng trưởng Tổng tài sản26.78%18.35%3.45%-5.03%2.02%1.41%-5.93%14.09%-9.66%11.75%-3.84%7.52%-20.65%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc