Công ty cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây (sbb)

18.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 3
2023
Qúy 1
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh870,932870,841870,373744,804883,903676,989665,826482,892547,427581,702370,904
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)870,932870,841870,373744,804883,903676,989665,826482,892547,427581,702370,904
4. Giá vốn hàng bán740,899746,447747,849659,020840,755638,854759,531437,016527,963575,168371,368
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)130,033124,394122,52485,78343,14838,135-93,70545,87619,4656,534-464
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,2172,5847,7032,5196,3253,1496,4034,0823,3424,9583,425
7. Chi phí tài chính7762,1232,0922,4653,6824,6944,81719,044-7,5599,57511,578
-Trong đó: Chi phí lãi vay5182,0822,0742,4653,6794,6924,8055,7225,7179,55211,566
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6,3271,7753,888-28,865-3,591
9. Chi phí bán hàng3,3153,3342,0872,4243,8107,39016,6007,7888,65810,67310,674
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,33222,05533,10611,76112,98814,281150,87882,16912,19011,93811,323
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)112,82799,46692,94371,65235,32014,918-257,822-55,156-19,348-20,694-34,205
12. Thu nhập khác4892461,19272239-835,154672392,2372
13. Chi phí khác13715516,0717901,1771,375127,853229261
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)35292-14,879-718-938-1,458-122,699443362,1752
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)113,18099,55778,06470,93434,38213,460-380,521-54,713-19,312-18,518-34,202
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,8295,1623,9955,1934,1911,5881,9102451901,491
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,487112-45133,13716,236-2,664
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,3155,1624,1074,7434,1911,58835,04716,480-2,4741,491
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)105,86494,39673,95766,19130,19111,872-415,568-71,193-16,837-20,009-34,202
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)105,86494,39673,95766,19130,19111,872-415,568-71,193-16,837-20,009-34,202

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn926,8091,000,952905,171729,000891,019824,002739,152922,3301,082,2801,008,9651,054,4561,081,0841,140,550984,0661,072,288841,557850,691882,243914,991
I. Tiền và các khoản tương đương tiền286,060395,714231,238258,005364,846210,896146,778197,158307,973252,271262,706311,958285,036328,558375,641232,892187,762130,656108,482
1. Tiền172,467189,242119,890106,337218,734119,89696,778102,096122,911157,210167,644191,897119,892198,558245,641232,892187,762130,65698,482
2. Các khoản tương đương tiền113,593206,472111,348151,669146,11291,00050,00095,062185,06295,06295,062120,062165,144130,000130,00010,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn116,06380,58850,00050,00060,00078,000132,400131,510131,510110,064110,06489,52188,00028,00028,00028,00038,00038,00028,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn116,06380,58850,00050,00060,00078,000132,400131,510131,510110,064110,06489,52188,00028,00028,00028,00038,00038,00028,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn232,007223,562332,782148,768274,462222,076167,514283,030379,000317,555354,815345,632338,351345,800358,834294,408311,940386,761406,537
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng483,829477,297572,583385,849504,448449,830400,187351,846413,248352,462349,051332,714334,611328,638350,444287,317305,235344,169367,781
2. Trả trước cho người bán8,4318,14517,0557,85414,14917,84913,2753,43211,98511,48610,52917,3407,28118,65310,9757,5758,32141,97139,342
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,4791,8526,8772,2353,0341,5661,22045,3671,9861,8271,2841,6282,5082,5461,4523,1201,9882,9771,770
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-263,733-263,733-263,733-247,169-247,169-247,169-247,169-117,616-48,220-48,220-6,050-6,050-6,050-4,037-4,037-3,604-3,604-2,356-2,356
IV. Tổng hàng tồn kho288,601297,440287,733266,646188,090311,524290,652308,713262,322327,382325,383331,907426,836278,385307,327283,296311,377322,458368,672
1. Hàng tồn kho305,412312,860303,613300,121221,123311,524290,652308,713262,322327,382325,383331,907426,836278,385307,327283,296311,377322,458368,672
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-16,811-15,420-15,879-33,475-33,033
V. Tài sản ngắn hạn khác4,0783,6483,4175,5803,6211,5061,8081,9191,4761,6931,4892,0662,3273,3222,4852,9611,6124,3693,300
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,9692,4662,4004,5592,6155008028834406774791,0571,2882,2727321,3825991,1083,014
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7210152,249
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,1091,1091,0071,0071,0071,0071,0071,0361,0361,0151,0101,0091,0381,0491,7531,5791,0131,012287
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,164,6671,191,7321,227,3821,254,8421,280,8151,324,9001,374,6881,469,2791,481,8651,682,2881,722,7251,780,0591,920,0362,065,7362,172,9632,393,9002,550,2612,692,7102,775,372
I. Các khoản phải thu dài hạn7662020202020209,1709,1709,1709,1709,1909,1909,1909,1909,190190190190
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn9,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,000
5. Phải thu dài hạn khác766202020202020170170170170190190190190190190190190
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định794,199927,056962,009987,8441,015,5631,052,4031,094,1541,162,7581,189,3811,241,8641,288,4931,339,8121,446,2901,554,3311,670,1431,803,9341,926,5821,997,4682,102,745
1. Tài sản cố định hữu hình789,293864,566899,079924,474951,753988,1531,029,4641,097,0671,123,1801,175,1531,221,2731,272,0811,377,5181,484,4941,599,2421,731,9681,853,5521,923,3512,028,143
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,90662,49062,93063,37063,81064,25064,69065,69166,20166,71167,22167,73168,77369,83770,90171,96673,03074,11774,602
III. Bất động sản đầu tư103,592
- Nguyên giá162,090
- Giá trị hao mòn lũy kế-58,499
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,3634,5884,5887,8774,15642442412,43212,43212,43212,33112,33112,33114,44914,44914,13914,13944,66240,796
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,3634,5884,5887,8774,15642442412,43212,43212,43212,33112,33112,33114,44914,44914,13914,13944,66240,796
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn213,554213,554213,554213,554213,554207,227207,169205,393201,562345,370335,362335,362337,795347,550367,190459,235480,952496,130519,792
1. Đầu tư vào công ty con41,187
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh41,18741,18741,18741,187186,560186,502184,726180,895324,703314,695314,695317,128325,383345,023437,069458,785473,964497,625
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn173,867173,867173,867173,867173,86722,16722,16722,16722,16722,16722,16722,16722,16722,16722,16722,16722,16722,16722,167
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,500-1,500-1,500-1,500-1,500-1,500-1,500-1,500-1,500-1,500-1,500-1,500-1,500
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác47,19446,51347,21045,54747,52264,82572,92079,52569,32073,45277,36883,363114,429140,215111,990107,402128,399154,259111,848
1. Chi phí trả trước dài hạn40,93040,09241,15340,31241,60045,08352,95758,93348,47852,24751,82358,72691,673117,66089,26583,410103,760129,03887,737
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại33833833845159
3. Tài sản dài hạn khác5,9266,0825,7194,7855,92319,74219,96320,59320,84221,20525,54524,63722,75622,55522,72523,99224,63825,22224,052
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,091,4762,192,6842,132,5531,983,8422,171,8352,148,9022,113,8402,391,6082,564,1462,691,2532,777,1812,861,1423,060,5853,049,8023,245,2513,235,4573,400,9523,574,9533,690,363
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả612,808793,877826,017748,8161,001,1181,003,467928,928714,588813,585926,202931,844995,7951,076,0951,023,5611,257,2921,193,5861,289,3711,417,4551,471,408
I. Nợ ngắn hạn482,205671,505703,645626,444878,746881,095850,328669,124799,968894,310870,530934,4821,015,640901,4701,138,456938,301997,7861,014,0511,020,726
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn111,830150,376148,821181,165281,099297,157290,807415,858367,952378,659317,632484,398422,463478,194445,613472,279409,394439,229
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn87,485181,009146,842122,326228,955109,56381,86975,77066,06077,73057,81956,50150,59050,52564,910105,140125,407213,891165,261
4. Người mua trả tiền trước21,84815,86215,07321,58934,25618,69919,79520,31715,91421,13319,68523,16813,53219,57016,35614,2408,2654,4154,010
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước293,342299,496336,426282,526381,668430,030400,649214,309237,119354,512342,419469,684388,106333,387453,768281,439297,418297,903320,056
6. Phải trả người lao động4,6733,3217,1234,31610,3076,40313,6547,7386,81312,0807,8157,45313,9719,77310,2647,94615,3247,66012,908
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,39511,8417,5358,0694,0022,7633,2398,2096,1487,36511,99111,49812,42510,11413,70214,62010,0036,9714,396
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác51,43732,71630,97631,91233,35032,20131,58648,34448,33047,40744,18936,42738,50241,28177,50141,62140,28644,80142,599
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,02515,4309,2946,8845,0423382,3783,6323,7276,1327,95412,11714,11614,35723,76227,68128,80329,01632,266
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn130,604122,372122,372122,372122,372122,37278,60045,46313,61731,89261,31461,31460,455122,091118,836255,285291,585403,405450,681
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4,745
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn44,84544,84544,845107,785107,785255,285291,585403,405450,681
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả125,859122,372122,372122,372122,372122,37278,60045,46313,61731,89216,46916,46915,61014,30611,051
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,478,6681,398,8071,306,5361,235,0271,170,7171,145,4351,184,9121,677,0211,750,5611,765,0511,845,3371,865,3471,984,4902,026,2411,987,9592,041,8712,111,5822,157,4982,218,955
I. Vốn chủ sở hữu1,478,6681,398,8071,306,5361,235,0271,170,7171,145,4351,184,9121,677,0211,750,5611,765,0511,845,3371,865,3471,984,4902,026,2411,987,9592,041,8712,111,5822,157,4982,218,955
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu875,245875,245875,245875,245875,245875,245875,245875,245875,245875,245875,245875,245875,245875,245875,245875,245875,245875,245875,245
2. Thặng dư vốn cổ phần436,709436,709436,709436,709436,709436,709436,709436,709436,709436,709436,709436,709436,709436,709436,709436,709436,709436,709436,709
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu-51,169
4. Vốn khác của chủ sở hữu-51,169-51,169-51,169-51,169-51,169-51,169-51,169-51,169-51,169-51,169-51,169-51,169-51,169-51,169-51,169-51,169-51,169-51,169
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển411,121411,121498,645498,645498,645498,645498,645498,645498,645498,645498,645498,645498,645498,645
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối217,883138,02245,750-25,758-90,068-526,471-486,994-82,410-8,8705,62085,907105,916225,060266,811228,528282,441352,151398,068459,524
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,091,4762,192,6842,132,5531,983,8422,171,8352,148,9022,113,8402,391,6082,564,1462,691,2532,777,1812,861,1423,060,5853,049,8023,245,2513,235,4573,400,9523,574,9533,690,363
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc