Công ty cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây (sbb)

18.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV870,932870,841870,373744,804883,9033,176,0692,180,3082,020,1872,356,6501,957,5712,023,6802,873,937
Giá vốn hàng bán740,899746,447747,849659,020840,7552,886,4782,073,0682,011,9582,175,7011,811,0631,876,9302,523,318
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV130,033124,394122,52485,78343,148289,591107,2408,229180,949146,436131,276350,619
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh112,82799,46692,94371,65235,320214,833-140,514-133,4159,588-59,436-99,693115,863
Tổng lợi nhuận trước thuế113,18099,55778,06470,93434,382196,840-252,737-133,20911,008-58,353-101,621115,046
Lợi nhuận sau thuế 105,86494,39673,95766,19130,191182,211-306,752-152,227-3,468-79,861-106,73488,345
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ105,86494,39673,95766,19130,191182,211-306,752-152,227-3,468-79,861-106,73488,345
Tổng tài sản ngắn hạn926,8091,000,952905,171729,000891,019905,171739,1521,008,9651,140,5501,072,288850,691914,991
Tiền mặt286,060395,714231,238258,005364,846231,238146,778252,271285,036375,641187,762108,482
Đầu tư tài chính ngắn hạn116,06380,58850,00050,00060,00050,000132,400110,06488,00028,00038,00028,000
Hàng tồn kho305,412312,860303,613300,121221,123303,613290,652327,382426,836307,327311,377368,672
Tài sản dài hạn1,164,6671,191,7321,227,3821,254,8421,280,8151,227,3821,368,0051,682,2881,920,0362,172,9632,550,2612,775,372
Tài sản cố định794,199927,056962,009987,8441,015,563962,0091,087,4141,241,8641,446,2901,670,1431,926,5822,102,745
Đầu tư tài chính dài hạn213,554213,554213,554213,554213,554213,554207,227345,370337,795367,190480,952519,792
Tổng tài sản2,091,4762,192,6842,132,5531,983,8422,171,8352,132,5532,107,1582,691,2533,060,5853,245,2513,400,9523,690,363
Tổng nợ612,808793,877826,017748,8161,001,118826,017973,595926,2021,076,0951,257,2921,289,3711,471,408
Vốn chủ sở hữu1,478,6681,398,8071,306,5361,235,0271,170,7171,306,5361,133,5631,765,0511,984,4901,987,9592,111,5822,218,955

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.89K2.08KKKKKK1.01K
Giá cuối kỳ21.28K16.33K13.46K26.10K26.10K26.10K26.10K26.10K
Giá / EPS (PE)5.47 (lần)7.84 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)25.86 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.55 (lần)0.45 (lần)0.54 (lần)1.13 (lần)0.97 (lần)1.17 (lần)1.13 (lần)0.79 (lần)
Giá sổ sách16.89K14.93K12.95K20.17K22.67K22.71K24.13K25.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.26 (lần)1.09 (lần)1.04 (lần)1.29 (lần)1.15 (lần)1.15 (lần)1.08 (lần)1.03 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản44.31%42.45%35.08%37.49%37.27%33.04%25.01%24.79%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản55.69%57.55%64.92%62.51%62.73%66.96%74.99%75.21%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.30%38.73%46.20%34.42%35.16%38.74%37.91%39.87%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu41.44%63.22%85.89%52.47%54.23%63.25%61.06%66.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.70%61.27%53.80%65.58%64.84%61.26%62.09%60.13%
6/ Thanh toán hiện hành192.20%128.64%86.83%112.82%112.30%94.19%85.26%89.64%
7/ Thanh toán nhanh128.87%85.49%52.69%76.21%70.27%67.19%54.05%53.52%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn59.32%32.86%17.24%28.21%28.06%33%18.82%10.63%
9/ Vòng quay Tổng tài sản160.51%148.93%103.47%75.06%77%60.32%59.50%77.88%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn362.21%350.88%294.97%200.22%206.62%182.56%237.89%314.09%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu227.03%243.09%192.34%114.45%118.75%98.47%95.84%129.52%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho947.64%950.71%713.25%614.56%509.73%589.30%602.78%684.43%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.14%5.74%-14.07%-7.54%-0.15%-4.08%-5.27%3.07%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)16.28%8.54%%%%%%2.39%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)23.02%13.95%%%%%%3.98%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%6%-15%-8%%-4%-6%4%
Tăng trưởng doanh thu%45.67%7.93%-14.28%20.39%-3.27%-29.59%%
Tăng trưởng Lợi nhuận%-159.40%101.51%4,289.48%-95.66%-25.18%-220.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả%-15.16%5.12%-13.93%-14.41%-2.49%-12.37%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu%15.26%-35.78%-11.06%-0.17%-5.85%-4.84%%
Tăng trưởng Tổng tài sản%1.21%-21.70%-12.07%-5.69%-4.58%-7.84%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc