Công ty cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây (sbb)

16.10
0.10
(0.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
16
16.10
16
82,000
16.9K
3.9K
4.8x
1.1x
16% # 23%
1.1
1,645 Bi
88 Mi
19,906
21.3 - 14.4
613 Bi
1,479 Bi
41.4%
70.70%
286 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.90 1,000 16.10 3,000
15.80 2,100 16.20 10,000
15.70 1,500 16.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:16 16 0 300 300
10:21 16 0 2,000 2,300
10:25 16 0 3,000 5,300
10:26 16 0 700 6,000
10:27 16 0 30,000 36,000
10:29 16 0 2,000 38,000
10:30 16 0 20,900 58,900
10:32 16 0 8,000 66,900
10:33 16 0 5,000 71,900
10:38 16 0 2,500 74,400
10:41 16 0 100 74,500
10:50 16 0 800 75,300
10:58 16 0 300 75,600
11:24 16 0 200 75,800
11:26 16 0 100 75,900
13:10 16 0 500 76,400
13:13 16 0 500 76,900
13:16 16 0 300 77,200
13:17 16 0 500 77,700
13:21 16 0 300 78,000
13:23 16 0 500 78,500
13:32 16 0 2,000 80,500
13:36 16 0 500 81,000
14:27 16.10 0.10 1,000 82,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV870,373744,804883,903676,9893,176,0692,180,3082,020,1872,356,6501,957,5712,023,6802,873,937
Tổng lợi nhuận trước thuế78,06470,93434,38213,460196,840-252,737-133,20911,008-58,353-101,621115,046
Lợi nhuận sau thuế 73,95766,19130,19111,872182,211-306,752-152,227-3,468-79,861-106,73488,345
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,95766,19130,19111,872182,211-306,752-152,227-3,468-79,861-106,73488,345
Tổng tài sản2,132,5531,983,8422,171,8352,148,9022,132,5532,107,1582,691,2533,060,5853,245,2513,400,9523,690,363
Tổng nợ826,017748,8161,001,1181,003,467826,017973,595926,2021,076,0951,257,2921,289,3711,471,408
Vốn chủ sở hữu1,306,5361,235,0271,170,7171,145,4351,306,5361,133,5631,765,0511,984,4901,987,9592,111,5822,218,955


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc